| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10. NGOẠI KHOA | ||||||||
| 12226 | 10.1025 | Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn | 10. NGOẠI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12227 | 10.1026 | Nắn, bó bột gãy Dupuptren | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12228 | 10.1027 | Nắn, bó bột gãy Monteggia | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12229 | 10.1028 | Nắn, bó bột gãy xương bàn chân | 10. NGOẠI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12230 | 10.1029 | Nắn, bó bột trật khớp xương đòn | 10. NGOẠI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12231 | 10.1030 | Nắm, cố định trật khớp hàm | 10. NGOẠI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12232 | 10.1031 | Nắn, bó bột trật khớp cổ chân | 10. NGOẠI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12233 | 10.1032 | Nẹp bột các loại, không nắn | 10. NGOẠI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ Cấp cứu viên |
|||
| 12234 | 10.1033 | Phẫu thuật cố định C1-C2 điều trị mất vững C1-C2 | 10. NGOẠI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12235 | 10.1034 | Phẫu thuật cố định chẩm cổ, ghép xương với mất vững cột sống cổ cao do các nguyên nhân (gãy chân cung, gãy mõm nha, vỡ C1 ...) | 10. NGOẠI KHOA | ĐB | ||||
| 12236 | 10.1035 | Phẫu thuật vít trực tiếp mỏm nha trong điều trị gãy mỏm nha | 10. NGOẠI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12237 | 10.1036 | Buộc vòng cố định C1-C2 lối sau | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12238 | 10.1037 | Phẫu thuật tạo hình cung sau cột sống cổ trong bệnh lý hẹp ống sống cổ đa tầng | 10. NGOẠI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12239 | 10.1038 | Kết hợp xương nẹp vít cột sống cổ lối sau | 10. NGOẠI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12240 | 10.1039 | Phẫu thuật ghép xương trong chấn thương cột sống cổ | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12241 | 10.1040 | Phẫu thuật giải ép, lấy TVĐĐ cột sống cổ đường sau vi phẫu | 10. NGOẠI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12242 | 10.1041 | Cắt một phần bản sống trong hẹp ống sống cổ | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12243 | 10.1042 | Phẫu thuật giải ép, ghép xương liên thân đốt và cố định cột sống cổ đường trước | 10. NGOẠI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12244 | 10.1043 | Kéo cột sống bằng khung Halo | 10. NGOẠI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12245 | 10.1044 | Phẫu thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ | 10. NGOẠI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12246 | 10.1045 | Phẫu thuật cắt thân đốt sống, ghép xương và cố định cột sống cổ (ACCF) | 10. NGOẠI KHOA | ĐB | ||||
| 12247 | 10.1046 | Phẫu thuật lấy đĩa đệm, ghép xương và cố định cột sống cổ (ACDF) | 10. NGOẠI KHOA | ĐB | ||||
| 12248 | 10.1047 | Phẫu thuật cắt chéo thân đốt sống cổ đường trước | 10. NGOẠI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12249 | 10.1048 | Phẫu thuật giải ép lỗ liên hợp cột sống cổ đường trước | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12250 | 10.1049 | Phẫu thuật trượt bản lề cổ chẩm | 10. NGOẠI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn