| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10. NGOẠI KHOA | ||||||||
| 12201 | 10.1000 | Nắn, bó bột trật khớp khuỷu | 10. NGOẠI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12202 | 10.1001 | Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay | 10. NGOẠI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ Điều dưỡng |
|||
| 12203 | 10.1002 | Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay | 10. NGOẠI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ Điều dưỡng |
|||
| 12204 | 10.1003 | Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12205 | 10.1004 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Điều dưỡng |
|||
| 12206 | 10.1005 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Điều dưỡng |
|||
| 12207 | 10.1006 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Điều dưỡng |
|||
| 12208 | 10.1007 | Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12209 | 10.1008 | Nắn, bó bột gãy Pouteau - Colles | 10. NGOẠI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12210 | 10.1009 | Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay | 10. NGOẠI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12211 | 10.1010 | Nắn, bó bột trật khớp háng | 10. NGOẠI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12212 | 10.1011 | Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng | 10. NGOẠI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12213 | 10.1012 | Nắn, bó bột gãy mâm chày | 10. NGOẠI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12214 | 10.1013 | Nắn, bó bột gãy xương chậu | 10. NGOẠI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12215 | 10.1014 | Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi | 10. NGOẠI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12216 | 10.1015 | Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12217 | 10.1016 | Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12218 | 10.1017 | Bó bột ống trong gãy xương bánh chè | 10. NGOẠI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ Điều dưỡng |
|||
| 12219 | 10.1018 | Nắn, bó bột trật khớp gối | 10. NGOẠI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12220 | 10.1019 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ Điều dưỡng |
|||
| 12221 | 10.1020 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ Điều dưỡng |
|||
| 12222 | 10.1021 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân | 10. NGOẠI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ Điều dưỡng |
|||
| 12223 | 10.1022 | Nắn, bó bột gãy xương chày | 10. NGOẠI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ Điều dưỡng |
|||
| 12224 | 10.1023 | Nắn, bó bột gãy xương gót | 10. NGOẠI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12225 | 10.1024 | Nắn, bó bột gãy xương ngón chân | 10. NGOẠI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn