| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10. NGOẠI KHOA | ||||||||
| 11476 | 10.275 | Phẫu thuật cắt u trung thất | 10. NGOẠI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11477 | 10.276 | Phẫu thuật cắt u trung thất lớn kèm bắc cầu phục hồi lưu thông hệ tĩnh mạch chủ trên | 10. NGOẠI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11478 | 10.277 | Phẫu thuật cắt u nang phế quản | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11479 | 10.278 | Phẫu thuật cắt u thành ngực | 10. NGOẠI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11480 | 10.279 | Phẫu thuật điều trị lõm ngực bẩm sinh | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11481 | 10.280 | Phẫu thuật điều trị lồi xương ức (ức gà) | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11482 | 10.281 | Phẫu thuật bóc màng phổi điều trị ổ cặn, dầy dính màng phổi | 10. NGOẠI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11483 | 10.282 | Phẫu thuật điều trị sẹo hẹp khí quản cổ - ngực cao | 10. NGOẠI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11484 | 10.283 | Phẫu thuật điều trị lỗ rò phế quản | 10. NGOẠI KHOA | ĐB | ||||
| 11485 | 10.284 | Phẫu thuật mở ngực nhỏ tạo dính màng phổi | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11486 | 10.285 | Phẫu thuật cắt xương sườn do u xương sườn | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11487 | 10.286 | Phẫu thuật cắt xương sườn do viêm xương | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11488 | 10.287 | Phẫu thuật đánh xẹp ngực điều trị ổ cặn màng phổi | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11489 | 10.288 | Phẫu thuật điều trị nhiễm trùng vết mổ ngực | 10. NGOẠI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11490 | 10.289 | Mở ngực thăm dò, sinh thiết | 10. NGOẠI KHOA | I | ||||
| 11491 | 10.290 | Phẫu thuật cắt - khâu kén khí phổi | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11492 | 10.291 | Phẫu thuật điều trị máu đông màng phổi | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11493 | 10.292 | Phẫu thuật lấy dị vật phổi - màng phổi | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11494 | 10.293 | Phẫu thuật điều trị bệnh lý mủ màng phổi | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11495 | 10.294 | Phẫu thuật điều trị bệnh lý phổi - trung thất ở trẻ em dưới 5 tuổi | 10. NGOẠI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11496 | 10.295 | Ghép thận | 10. NGOẠI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11497 | 10.296 | Ghép thận tự thân trong cấp cứu do chấn thương cuống thận | 10. NGOẠI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 11498 | 10.297 | Tán sỏi thận qua da bằng máy tán hơi + siêu âm/có C.Arm | 10. NGOẠI KHOA | ĐB | ||||
| 11499 | 10.298 | Tán sỏi thận qua da có C.Arm + siêu âm/laser | 10. NGOẠI KHOA | ĐB | ||||
| 11500 | 10.299 | Lấy sỏi thận bệnh lý, thận móng ngựa, thận đa nang | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn