| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 11151 | 9.4732 | An thần phẫu thuật nội soi tạo hình tâm vị kiểu Nissen | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 11152 | 9.4733 | An thần phẫu thuật nội soi tạo hình tâm vị kiểu Toupet | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 11153 | 9.4734 | An thần phẫu thuật nội soi tạo hình thực quản | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 11154 | 9.4735 | An thần phẫu thuật nội soi thắt động mạch gan điều trị ung thư gan/vết thương gan | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 11155 | 9.4736 | An thần phẫu thuật nội soi thắt động mạch hàm trong | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 11156 | 9.4737 | An thần phẫu thuật nội soi thắt ống ngực (điều trị dò bạch huyết) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 11157 | 9.4738 | An thần phẫu thuật nội soi thắt tuần hoàn bàng hệ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 11158 | 9.4739 | An thần phẫu thuật nội soi thay van hai lá | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 11159 | 9.4740 | An thần phẫu thuật nội soi treo thận để điều trị sa thận | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 11160 | 9.4741 | An thần phẫu thuật nội soi tủy sống | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 11161 | 9.4742 | An thần phẫu thuật nội soi tuyến yên qua đường xương bướm | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 11162 | 9.4743 | An thần phẫu thuật nội soi u buồng trứng trên người bệnh có thai | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 11163 | 9.4744 | An thần phẫu thuật nội soi u mạc treo | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 11164 | 9.4745 | An thần phẫu thuật nội soi u nang buồng trứng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 11165 | 9.4746 | An thần phẫu thuật nội soi viêm phần phụ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 11166 | 9.4747 | An thần phẫu thuật nội soi vỡ đại tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 11167 | 9.4748 | An thần phẫu thuật nội soi vùng nền sọ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 11168 | 9.4749 | An thần phẫu thuật nội soi xẻ sa lồi lỗ niệu quản | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 11169 | 9.4750 | An thần phẫu thuật nội soi xoang bướm - trán | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 11170 | 9.4751 | An thần phẫu thuật nội soi xử lý viêm phúc mạc tiểu khung | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 11171 | 9.4752 | An thần rút sonde JJ do nơi khác đặt hoặc thay sonde JJ tại khoa | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 11172 | 9.4753 | An thần sau phẫu thuật bắc cầu động mạch vành /Phẫu thuật nội soi lấy tĩnh mạch hiển | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 11173 | 9.4754 | An thần sau phẫu thuật bắc cầu động mạch vành có hay không dùng tim phổi nhân tạo | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 11174 | 9.4755 | An thần sau phẫu thuật bắc cầu động mạch vành/Phẫu thuật nội soi lấy động mạch quay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 11175 | 9.4756 | An thần sau phẫu thuật bắc cầu động mạch vành/Phẫu thuật nội soi lấy động mạch ngực trong | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn