| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 10926 | 9.4507 | An thần phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp + eo giáp | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10927 | 9.4508 | An thần phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10928 | 9.4509 | An thần phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10929 | 9.4510 | An thần phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10930 | 9.4511 | An thần phẫu thuật nội soi cắt 2/3 dạ dày | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10931 | 9.4512 | An thần phẫu thuật nội soi cắt 3/4 dạ dày | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10932 | 9.4513 | An thần phẫu thuật nội soi cắt bạch mạch thận | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10933 | 9.4514 | An thần phẫu thuật nội soi cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10934 | 9.4515 | An thần phẫu thuật nội soi cắt bán phần lách trong chấn thương | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10935 | 9.4516 | An thần phẫu thuật nội soi cắt u hoạt dịch cổ tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10936 | 9.4517 | An thần phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo ruột + cắt đoạn ruột non | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10937 | 9.4518 | An thần phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo ruột, không cắt ruột | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10938 | 9.4519 | An thần phẫu thuật nội soi cắt u màng tim | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10939 | 9.4520 | An thần phẫu thuật nội soi cắt u nang màng ngoài tim | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10940 | 9.4521 | An thần phẫu thuật nội soi cắt u OMC | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10941 | 9.4522 | An thần phẫu thuật nội soi cắt u sau phúc mạc | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10942 | 9.4523 | An thần phẫu thuật nội soi cắt u thận ác tính | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10943 | 9.4524 | An thần phẫu thuật nội soi cắt u thận lành tính | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10944 | 9.4525 | An thần phẫu thuật nội soi cắt u thực quản | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10945 | 9.4526 | An thần phẫu thuật nội soi cắt u trung thất | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10946 | 9.4527 | An thần phẫu thuật nội soi cắt u tụy | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10947 | 9.4528 | An thần phẫu thuật nội soi cắt u tuyến thượng thận 1 bên | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10948 | 9.4529 | An thần phẫu thuật nội soi cắt u tuyến thượng thận 2 bên | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10949 | 9.4530 | An thần phẫu thuật nội soi cắt u tuyến ức | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10950 | 9.4531 | An thần phẫu thuật nội soi cắt u xơ vòm mũi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn