| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 10901 | 9.4482 | An thần nội soi ổ bụng chẩn đoán | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10902 | 9.4483 | An thần nội soi phế quản sinh thiết chẩn đoán | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10903 | 9.4484 | An thần nội soi tán sỏi niệu quản | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10904 | 9.4485 | An thần nội soi tán sỏi niệu quản ngược dòng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10905 | 9.4486 | An thần nội soi thận ống mềm gắp sỏi thận | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10906 | 9.4487 | An thần nội soi thận ống mềm tán sỏi thận | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10907 | 9.4488 | An thần nội soi xẻ lỗ niệu quản lấy sỏi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10908 | 9.4489 | An thần phẫu thuật đóng rò bàng quang - âm đạo | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10909 | 9.4490 | An thần phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có bệnh về máu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10910 | 9.4491 | An thần phẫu thuật lấy thai trên người bệnh HIV- AID | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10911 | 9.4492 | An thần phẫu thuật mắt ở trẻ em | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10912 | 9.4493 | An thần phẫu thuật nội soi kẹp ống động mạch | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10913 | 9.4494 | An thần phẫu thuật nội soi bắc cầu nối động mạch chủ xuống-động mạch đùi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10914 | 9.4495 | An thần phẫu thuật nội soi bịt lỗ rò dịch não tủy | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10915 | 9.4496 | An thần phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10916 | 9.4497 | An thần phẫu thuật nội soi bóc vỏ màng phổi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10917 | 9.4498 | An thần phẫu thuật nội soi buồng tử cung + mở thông 2 vòi tử cung | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10918 | 9.4499 | An thần phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt dính buồng tử cung | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10919 | 9.4500 | An thần phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt polyp | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10920 | 9.4501 | An thần phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt u xơ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10921 | 9.4502 | An thần phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10922 | 9.4503 | An thần phẫu thuật nội soi cắm lại niệu quản | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10923 | 9.4504 | An thần phẫu thuật nội soi cắm lại niệu quản vào bàng quang | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10924 | 9.4505 | An thần phẫu thuật nội soi cầm máu sau phẫu thuật | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10925 | 9.4506 | An thần phẫu thuật nội soi căng da trán, căng da mặt, căng da cổ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn