| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 10776 | 9.4357 | Gây tê phẫu thuật nội soi mở ruột non ra da | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10777 | 9.4358 | Gây tê phẫu thuật nội soi mở sàng hàm | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10778 | 9.4359 | Gây tê phẫu thuật nội soi mở túi mật ra da | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10779 | 9.4360 | Gây tê phẫu thuật nội soi mũi xoang điều trị gãy xương hàm mặt | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10780 | 9.4361 | Gây tê phẫu thuật nội soi nang thận qua phúc mạc | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10781 | 9.4362 | Gây tê phẫu thuật nội soi nang thận sau phúc mạc | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10782 | 9.4363 | Gây tê phẫu thuật nội soi nối dạ dày - hỗng tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10783 | 9.4364 | Gây tê phẫu thuật nội soi nối dạ dày - hỗng tràng, nối túi mật - hỗng tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10784 | 9.4365 | Gây tê phẫu thuật nội soi nối nang tụy- dạ dày điều trị nang giả tụy | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10785 | 9.4366 | Gây tê phẫu thuật nội soi nối nang tụy - hỗng tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10786 | 9.4367 | Gây tê phẫu thuật nội soi nối OMC-tá tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10787 | 9.4368 | Gây tê phẫu thuật nội soi nối ống gan chung-hỗng tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10788 | 9.4369 | Gây tê phẫu thuật nội soi nối ống mật chủ-hỗng tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10789 | 9.4370 | Gây tê phẫu thuật nội soi nối tắt đại tràng-đại tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10790 | 9.4371 | Gây tê phẫu thuật nội soi nối tắt hồi tràng-đại tràng ngang | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10791 | 9.4372 | Gây tê phẫu thuật nội soi nối tắt ruột non-ruột non | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10792 | 9.4373 | Gây tê phẫu thuật nội soi nối tắt thực quản - dạ dày bằng đại tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10793 | 9.4374 | Gây tê phẫu thuật nội soi nối thông lệ mũi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10794 | 9.4375 | Gây tê phẫu thuật nội soi nối túi mật - hỗng tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10795 | 9.4376 | Gây tê phẫu thuật nội soi nối vòi tử cung | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10796 | 9.4377 | Gây tê phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10797 | 9.4378 | Gây tê phẫu thuật nội soi ổ bụng lấy dụng cụ tránh thai | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10798 | 9.4379 | Gây tê phẫu thuật nội soi ổ bụng lấy sỏi bể thận | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10799 | 9.4380 | Gây tê phẫu thuật nội soi phá nang màng nhện dịch não tủy | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10800 | 9.4381 | Gây tê phẫu thuật nội soi phá thông sàn não thất III | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn