| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 10751 | 9.4332 | Gây tê phẫu thuật nội soi lấy máu tụ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10752 | 9.4333 | Gây tê phẫu thuật nội soi lấy nhân đệm cốt sống lưng qua lỗ liên hợp | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10753 | 9.4334 | Gây tê phẫu thuật nội soi lấy nhân đệm cột sống lưng qua đường liên bản sống | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10754 | 9.4335 | Gây tê phẫu thuật nội soi lấy sỏi đường mật trong và ngoài gan có dẫn lưu Kehr | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10755 | 9.4336 | Gây tê phẫu thuật nội soi lấy sỏi niệu quản | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10756 | 9.4337 | Gây tê phẫu thuật nội soi lấy sỏi OMC có dẫn lưu Kehr | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10757 | 9.4338 | Gây tê phẫu thuật nội soi lấy thoát vị đĩa đệm cột sống cổ đường sau | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10758 | 9.4339 | Gây tê phẫu thuật nội soi lấy u não dưới lều | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10759 | 9.4340 | Gây tê phẫu thuật nội soi lấy u não thất | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10760 | 9.4341 | Gây tê phẫu thuật nội soi lấy u não vòm sọ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10761 | 9.4342 | Gây tê phẫu thuật nội soi lấy u nền sọ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10762 | 9.4343 | Gây tê phẫu thuật nội soi lấy u thành ngực | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10763 | 9.4344 | Gây tê phẫu thuật nội soi lấy u vùng bản lề chẩm cổ qua miệng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10764 | 9.4345 | Gây tê phẫu thuật nội soi lồng ngực cầm máu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10765 | 9.4346 | Gây tê phẫu thuật nội soi lồng ngực cắt 1 phổi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10766 | 9.4347 | Gây tê phẫu thuật nội soi lồng ngực lấy máu tụ, cầm máu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10767 | 9.4348 | Gây tê phẫu thuật nội soi lồng ngực sinh thiết chẩn đoán | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10768 | 9.4349 | Gây tê phẫu thuật nội soi lồng ngực xử trí tràn máu, tràn khí màng phổi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10769 | 9.4350 | Gây tê phẫu thuật nội soi mở cửa sổ màng tim-màng phổi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10770 | 9.4351 | Gây tê phẫu thuật nội soi mở hồi tràng/hỗng tràng ra da | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10771 | 9.4352 | Gây tê phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + cắt gan thùy trái | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10772 | 9.4353 | Gây tê phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + cắt túi mật | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10773 | 9.4354 | Gây tê phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + nối ống mật chủ-hỗng tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10774 | 9.4355 | Gây tê phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10775 | 9.4356 | Gây tê phẫu thuật nội soi mở ruột lấy dị vật | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn