| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 10651 | 9.4232 | Gây tê phẫu thuật nội soi điều trị hẹp môn vị phì đại | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10652 | 9.4233 | Gây tê phẫu thuật nội soi điều trị hoại tử chỏm xương đùi bằng ghép sụn xương | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10653 | 9.4234 | Gây tê phẫu thuật nội soi điều trị hội chứng chèn ép trước cổ chân | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10654 | 9.4235 | Gây tê phẫu thuật nội soi điều trị mất vững bánh | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10655 | 9.4236 | Gây tê phẫu thuật nội soi điều trị mất vững khớp vai theo phương pháp Latarjet | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10656 | 9.4237 | Gây tê phẫu thuật nội soi điều trị mất vững khớp vai | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10657 | 9.4238 | Gây tê phẫu thuật nội soi điều trị máu đông màng phổi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10658 | 9.4239 | Gây tê phẫu thuật nội soi điều trị Megacolon (phẫu thuật Soave đường hậu môn một thì) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10659 | 9.4240 | Gây tê phẫu thuật nội soi điều trị ổ cặn màng phổi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10660 | 9.4241 | Gây tê phẫu thuật nội soi điều trị phồng, hẹp, tắc động mạch chủ bụng dưới thận | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10661 | 9.4242 | Gây tê phẫu thuật nội soi điều trị rách sụn viền ổ cối | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10662 | 9.4243 | Gây tê phẫu thuật nội soi điều trị rách sụn viền trên từ trước ra sau | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10663 | 9.4244 | Gây tê phẫu thuật nội soi điều trị rò dịch não tủy nền sọ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10664 | 9.4245 | Gây tê phẫu thuật nội soi điều trị rò hậu môn | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10665 | 9.4246 | Gây tê phẫu thuật nội soi điều trị rung nhĩ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10666 | 9.4247 | Gây tê phẫu thuật nội soi điều trị sa sinh dục | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10667 | 9.4248 | Gây tê phẫu thuật nội soi điều trị thoái hóa khớp cùng đòn | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10668 | 9.4249 | Gây tê phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị nền sọ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10669 | 9.4250 | Gây tê phẫu thuật nội soi điều trị tổn thương dây chằng tròn | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10670 | 9.4251 | Gây tê phẫu thuật nội soi điều trị tổn thương phức hợp sụn sợi tam giác | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10671 | 9.4252 | Gây tê phẫu thuật nội soi điều trị trào ngược thực quản | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10672 | 9.4253 | Gây tê phẫu thuật nội soi điều trị viêm co rút khớp vai | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10673 | 9.4254 | Gây tê phẫu thuật nội soi điều trị viêm khớp vai | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10674 | 9.4255 | Gây tê phẫu thuật nội soi điều trị viêm mỏm trên lồi cầu ngoài | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10675 | 9.4256 | Gây tê phẫu thuật nội soi điều trị vô sinh | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn