| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 10601 | 9.4182 | Gây tê phẫu thuật nội soi cắt u buồng trứng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10602 | 9.4183 | Gây tê phẫu thuật nội soi cắt u buồng trứng, tử cung, thông vòi trứng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10603 | 9.4184 | Gây tê phẫu thuật nội soi cắt u buồng trứng+ tử cung | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10604 | 9.4185 | Gây tê phẫu thuật nội soi cắt u đường mật ngoài gan thay thế OMC bằng quai ruột rời | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10605 | 9.4186 | Gây tê phẫu thuật nội soi cắt u hoạt dịch cổ tay (arthroscopic ganglion resection) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10606 | 9.4187 | Gây tê phẫu thuật nội soi cắt u lành thực quản ngực phải | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10607 | 9.4188 | Gây tê phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo ruột + cắt đoạn ruột non | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10608 | 9.4189 | Gây tê phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo ruột, không cắt ruột | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10609 | 9.4190 | Gây tê phẫu thuật nội soi cắt u màng tim | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10610 | 9.4191 | Gây tê phẫu thuật nội soi cắt u nang màng ngoài tim | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10611 | 9.4192 | Gây tê phẫu thuật nội soi cắt u nhú tai mũi họng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10612 | 9.4193 | Gây tê phẫu thuật nội soi cắt u OMC | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10613 | 9.4194 | Gây tê phẫu thuật nội soi cắt u sau phúc mạc | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10614 | 9.4195 | Gây tê phẫu thuật nội soi cắt u thận ác tính | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10615 | 9.4196 | Gây tê phẫu thuật nội soi cắt u thận lành tính | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10616 | 9.4197 | Gây tê phẫu thuật nội soi cắt u thực quản | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10617 | 9.4198 | Gây tê phẫu thuật nội soi cắt u trung thất | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10618 | 9.4199 | Gây tê phẫu thuật nội soi cắt u tụy tiết insulin | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10619 | 9.4200 | Gây tê phẫu thuật nội soi cắt u tụy | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10620 | 9.4201 | Gây tê phẫu thuật nội soi cắt u tuyến thượng thận 1 bên | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10621 | 9.4202 | Gây tê phẫu thuật nội soi cắt u tuyến thượng thận 2 bên | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10622 | 9.4203 | Gây tê phẫu thuật nội soi cắt u tuyến ức | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10623 | 9.4204 | Gây tê phẫu thuật nội soi cắt u xơ vòm mũi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10624 | 9.4205 | Gây tê phẫu thuật nội soi cắt van niệu đạo sau của trẻ em | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10625 | 9.4206 | Gây tê phẫu thuật nội soi cắt xương sườn số 1 (điều trị hội chứng đường thoát lồng ngực) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn