| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 10501 | 9.4082 | Gây tê phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IV | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10502 | 9.4083 | Gây tê phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IVA | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10503 | 9.4084 | Gây tê phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IVB | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10504 | 9.4085 | Gây tê phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IV-V | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10505 | 9.4086 | Gây tê phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy V | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10506 | 9.4087 | Gây tê phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VI | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10507 | 9.4088 | Gây tê phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VII | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10508 | 9.4089 | Gây tê phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VIII | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10509 | 9.4090 | Gây tê phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VII-VIII | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10510 | 9.4091 | Gây tê phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VI-VII- VIII | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10511 | 9.4092 | Gây tê phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy V-VI | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10512 | 9.4093 | Gây tê phẫu thuật nội soi cắt gan không điển hình | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10513 | 9.4094 | Gây tê phẫu thuật nội soi cắt gan phải | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10514 | 9.4095 | Gây tê phẫu thuật nội soi cắt gan phân thùy sau | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10515 | 9.4096 | Gây tê phẫu thuật nội soi cắt gan phân thùy trước | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10516 | 9.4097 | Gây tê phẫu thuật nội soi cắt gan thùy phải | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10517 | 9.4098 | Gây tê phẫu thuật nội soi cắt gan thùy trái | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10518 | 9.4099 | Gây tê phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10519 | 9.4100 | Gây tê phẫu thuật nội soi cắt gan trái | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10520 | 9.4101 | Gây tê phẫu thuật nội soi cắt gan trung tâm | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10521 | 9.4102 | Gây tê phẫu thuật nội soi cắt gan và đường mật | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10522 | 9.4103 | Gây tê phẫu thuật nội soi cắt góc tử cung ở người bệnh GEU | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 10523 | 9.4104 | Gây tê phẫu thuật nội soi cắt hạch giao cảm | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10524 | 9.4105 | Gây tê phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp gối (Arthroscopic Synovectomy of the knee) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 10525 | 9.4106 | Gây tê phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp háng (Arthroscopic Synovectomy of the hip) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn