| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 9801 | 9.3381 | Gây tê phẫu thuật cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9802 | 9.3382 | Gây tê phẫu thuật cắt u nang bao hoạt dịch | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9803 | 9.3383 | Gây tê phẫu thuật cắt u nang buồng trứng xoắn | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9804 | 9.3384 | Gây tê phẫu thuật cắt u nang buồng trứng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9805 | 9.3385 | Gây tê phẫu thuật cắt u nang giáp lưỡi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9806 | 9.3386 | Gây tê phẫu thuật cắt u nang giáp trạng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9807 | 9.3387 | Gây tê phẫu thuật cắt u nang phổi hoặc nang phế quản | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9808 | 9.3388 | Gây tê phẫu thuật cắt u nang tụy không cắt tụy có dẫn lưu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9809 | 9.3389 | Gây tê phẫu thuật cắt u nhú thanh quản bằng laser | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9810 | 9.3390 | Gây tê phẫu thuật cắt u niêm mạc má | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9811 | 9.3391 | Gây tê phẫu thuật cắt u ống mật chủ có đặt xen 1 quai hỗng tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9812 | 9.3392 | Gây tê phẫu thuật cắt u ống niệu rốn và một phần bàng quang | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9813 | 9.3393 | Gây tê phẫu thuật cắt u phổi, u màng phổi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9814 | 9.3394 | Gây tê phẫu thuật cắt u sắc tố vùng hàm mặt | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9815 | 9.3395 | Gây tê phẫu thuật cắt u sàn miệng, vét hạch | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9816 | 9.3396 | Gây tê phẫu thuật cắt u sau phúc mạc | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9817 | 9.3397 | Gây tê phẫu thuật cắt u sùi đầu miệng sáo | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9818 | 9.3398 | Gây tê phẫu thuật cắt u tá tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9819 | 9.3399 | Gây tê phẫu thuật cắt u tế bào khổng lồ có hoặc không ghép xương | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9820 | 9.3400 | Gây tê phẫu thuật cắt u thần kinh vùng hàm mặt | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9821 | 9.3401 | Gây tê phẫu thuật cắt u thần kinh | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9822 | 9.3402 | Gây tê phẫu thuật cắt u thành âm đạo | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9823 | 9.3403 | Gây tê phẫu thuật cắt u thành ngực | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9824 | 9.3404 | Gây tê phẫu thuật cắt u thực quản | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9825 | 9.3405 | Gây tê phẫu thuật cắt u tiền phòng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn