Nghiệp vụ Y - Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh

Quản lý Danh mục kỹ thuật

Tổng cộng 19.489 kỹ thuật trong danh mục
STT Mã KT Tên kỹ thuật Tên chương PLPT PLTT Chuẩn SYT Hành nghề
02. NỘI KHOA
926 2.527 Định lượng kháng thể kháng tiểu vi thể gan thận type 1 (LKM1) 02. NỘI KHOA

Người hành nghề:

Bác sĩ

927 2.528 Định lượng kháng thể kháng thụ thể GLYCOPROTEIN trên màng tế bào gan người châu Á (ASGPR) 02. NỘI KHOA

Người hành nghề:

Bác sĩ

928 2.529 Định lượng ERYTHROPOIETIN (EPO) 02. NỘI KHOA

Người hành nghề:

Bác sĩ

929 2.530 Định lượng kháng thể kháng Scl-70 02. NỘI KHOA

Người hành nghề:

Bác sĩ

930 2.531 Định lượng kháng thể kháng Jo - 1 02. NỘI KHOA

Người hành nghề:

Bác sĩ

931 2.532 Định lượng kháng thể kháng Histone 02. NỘI KHOA

Người hành nghề:

Bác sĩ

932 2.533 Định lượng kháng thể kháng Sm 02. NỘI KHOA

Người hành nghề:

Bác sĩ

933 2.534 Định lượng kháng thể kháng SS-A(Ro) 02. NỘI KHOA

Người hành nghề:

Bác sĩ

934 2.535 Định lượng kháng thể kháng SS-B(La) 02. NỘI KHOA

Người hành nghề:

Bác sĩ

935 2.536 Định lượng kháng thể kháng SSA-p200 02. NỘI KHOA

Người hành nghề:

Bác sĩ

936 2.537 Định lượng kháng thể kháng Prothrombin 02. NỘI KHOA

Người hành nghề:

Bác sĩ

937 2.538 Định lượng kháng thể kháng RNP-70 02. NỘI KHOA

Người hành nghề:

Bác sĩ

938 2.539 Định lượng MPO (pANCA) 02. NỘI KHOA

Người hành nghề:

Bác sĩ

939 2.540 Định lượng PR3 (cANCA) 02. NỘI KHOA

Người hành nghề:

Bác sĩ

940 2.541 Định lượng kháng thể kháng Insulin 02. NỘI KHOA

Người hành nghề:

Bác sĩ

941 2.542 Định lượng kháng thể kháng CCP 02. NỘI KHOA

Người hành nghề:

Bác sĩ

942 2.543 Định lượng kháng thể kháng Centromere 02. NỘI KHOA

Người hành nghề:

Bác sĩ

943 2.544 Định lượng kháng thể C1INH 02. NỘI KHOA

Người hành nghề:

Bác sĩ

944 2.545 Định lượng kháng thể GBM ab 02. NỘI KHOA

Người hành nghề:

Bác sĩ

945 2.546 Định lượng Tryptase 02. NỘI KHOA

Người hành nghề:

Bác sĩ

946 2.547 Định lượng kháng thể kháng tinh trùng 02. NỘI KHOA

Người hành nghề:

Bác sĩ

947 2.548 Định lượng kháng thể kháng tiểu cầu 02. NỘI KHOA

Người hành nghề:

Bác sĩ

948 2.549 Định lượng kháng thể kháng ENA 02. NỘI KHOA

Người hành nghề:

Bác sĩ

949 2.550 Định lượng Histamine 02. NỘI KHOA

Người hành nghề:

Bác sĩ

950 2.551 Định lượng kháng thể kháng C1q 02. NỘI KHOA

Người hành nghề:

Bác sĩ

Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn