Nghiệp vụ Y - Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh

Quản lý Danh mục kỹ thuật

Tổng cộng 19.489 kỹ thuật trong danh mục
STT Mã KT Tên kỹ thuật Tên chương PLPT PLTT Chuẩn SYT Hành nghề
09. GÂY MÊ HỒI SỨC
9426 9.3006 Hồi sức phẫu thuật nội soi vét hạch tiểu khung 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

9427 9.3007 Hồi sức phẫu thuật nội soi viêm phần phụ 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

9428 9.3008 Hồi sức phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

9429 9.3009 Hồi sức phẫu thuật nội soi vỡ đại tràng 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

9430 9.3010 Hồi sức phẫu thuật nội soi vùng nền sọ 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

9431 9.3011 Hồi sức phẫu thuật nội soi xẻ sa lồi lỗ niệu quản 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

9432 9.3012 Hồi sức phẫu thuật nội soi xoang bướm - trán 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

9433 9.3013 Hồi sức phẫu thuật nội soi xử lý viêm phúc mạc tiểu khung 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

9434 9.3014 Hồi sức phẫu thuật nối tắt ruột non - đại tràng hoặc trực tràng 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

9435 9.3015 Hồi sức phẫu thuật nối tắt ruột non - ruột non 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

9436 9.3016 Hồi sức phẫu thuật nối thông lệ mũi có hoặc không đặt ống Silicon có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

9437 9.3017 Hồi sức phẫu thuật nối tụy ruột 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

9438 9.3018 Hồi sức phẫu thuật nối vị tràng 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

9439 9.3019 Hồi sức phẫu thuật nối vòi tử cung 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

9440 9.3020 Hồi sức phẫu thuật nối Wirsung ruột non + nối ống mật chủ - ruột non + nối dạ dày - ruột non trên ba quai ruột biệt lập 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

9441 9.3021 Hồi sức phẫu thuật nong niệu đạo 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

9442 9.3022 Hồi sức phẫu thuật Nuss kết hợp nội soi lồng điều trị lõm ngực bẩm sinh (VATS) 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

9443 9.3023 Hồi sức phẫu thuật ổ bụng trung phẫu ở trẻ em 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

9444 9.3024 Hồi sức phẫu thuật quặm bẩm sinh 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

9445 9.3025 Hồi sức phẫu thuật sa bàng quang qua ngõ âm đạo (tạo hình thành trước âm đạo) 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

9446 9.3026 Hồi sức phẫu thuật sa sinh dục 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

9447 9.3027 Hồi sức phẫu thuật tạo hình âm đạo + tầng sinh môn 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

9448 9.3028 Hồi sức phẫu thuật tháo lồng ruột 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

9449 9.3029 Hồi sức phẫu thuật ứ máu kinh 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

9450 9.3030 Hồi sức phẫu thuật vá da tạo hình mi 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn