| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 9351 | 9.2931 | Hồi sức phẫu thuật nội soi lồng ngực xử trí tràn máu, tràn khí màng phổi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9352 | 9.2932 | Hồi sức phẫu thuật nội soi mở cửa sổ màng tim-màng phổi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9353 | 9.2933 | Hồi sức phẫu thuật nội soi mở hồi tràng/hỗng tràng ra da | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9354 | 9.2934 | Hồi sức phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + cắt gan thùy trái | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9355 | 9.2935 | Hồi sức phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + cắt túi mật | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9356 | 9.2936 | Hồi sức phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + nối ống mật chủ-hỗng tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9357 | 9.2937 | Hồi sức phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9358 | 9.2938 | Hồi sức phẫu thuật nội soi mở ruột lấy dị vật | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9359 | 9.2939 | Hồi sức phẫu thuật nội soi mở ruột non ra da | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9360 | 9.2940 | Hồi sức phẫu thuật nội soi mở sàng hàm | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9361 | 9.2941 | Hồi sức phẫu thuật nội soi mở túi mật ra da | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9362 | 9.2942 | Hồi sức phẫu thuật nội soi mũi xoang điều trị gãy xương hàm mặt | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9363 | 9.2943 | Hồi sức phẫu thuật nội soi nang thận qua phúc mạc | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9364 | 9.2944 | Hồi sức phẫu thuật nội soi nang thận sau phúc mạc | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9365 | 9.2945 | Hồi sức phẫu thuật nội soi nối dạ dày - hỗng tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 9366 | 9.2946 | Hồi sức phẫu thuật nội soi nối dạ dày - hỗng tràng, nối túi mật - hỗng tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 9367 | 9.2947 | Hồi sức phẫu thuật nội soi nối nang tụy- dạ dày điều trị nang giả tụy | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9368 | 9.2948 | Hồi sức phẫu thuật nội soi nối nang tụy - hỗng tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 9369 | 9.2949 | Hồi sức phẫu thuật nội soi nối OMC-tá tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9370 | 9.2950 | Hồi sức phẫu thuật nội soi nối ống gan chung-hỗng tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9371 | 9.2951 | Hồi sức phẫu thuật nội soi nối ống mật chủ-hỗng tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9372 | 9.2952 | Hồi sức phẫu thuật nội soi nối tắt đại tràng-đại tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9373 | 9.2953 | Hồi sức phẫu thuật nội soi nối tắt hồi tràng-đại tràng ngang | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9374 | 9.2954 | Hồi sức phẫu thuật nội soi nối tắt ruột non-ruột non | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9375 | 9.2955 | Hồi sức phẫu thuật nội soi nối tắt thực quản - dạ dày bằng đại tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn