| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 9176 | 9.2756 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt túi thừa bàng quang | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9177 | 9.2757 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt túi thừa đại tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9178 | 9.2758 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt túi thừa Meckel | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9179 | 9.2759 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt túi thừa tá tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9180 | 9.2760 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt túi thừa thực quản | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9181 | 9.2761 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt tuyến cận giáp | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9182 | 9.2762 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt tuyến thượng thận | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9183 | 9.2763 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt tuyến ức | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9184 | 9.2764 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt u buồng trứng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9185 | 9.2765 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt u buồng trứng, tử cung, thông vòi trứng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9186 | 9.2766 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt u buồng trứng+ tử cung | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9187 | 9.2767 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt u đường mật ngoài gan thay thế OMC bằng quai ruột rời | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9188 | 9.2768 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt u hoạt dịch cổ tay (arthroscopic ganglion resection) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9189 | 9.2769 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt u lành thực quản ngực phải | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9190 | 9.2770 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo ruột + cắt đoạn ruột non | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9191 | 9.2771 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo ruột, không cắt ruột | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9192 | 9.2772 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt u màng tim | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9193 | 9.2773 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt u nang màng ngoài tim | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9194 | 9.2774 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt u nhú tai mũi họng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9195 | 9.2775 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt u OMC | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9196 | 9.2776 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt u sau phúc mạc | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9197 | 9.2777 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt u thận ác tính | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9198 | 9.2778 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt u thận lành tính | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9199 | 9.2779 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt u thực quản | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9200 | 9.2780 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt u trung thất | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn