| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 9101 | 9.2681 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 9102 | 9.2682 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt gan trái | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9103 | 9.2683 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt gan trung tâm | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9104 | 9.2684 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt gan và đường mật | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9105 | 9.2685 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt góc tử cung ở người bệnh GEU | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 9106 | 9.2686 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt hạch giao cảm | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9107 | 9.2687 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp gối (Arthroscopic Synovectomy of the knee) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9108 | 9.2688 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp háng (Arthroscopic Synovectomy of the hip) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9109 | 9.2689 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp khuỷu (Arthroscopic Synovectomy of the Elbow) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9110 | 9.2690 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt kén, nang phổi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9111 | 9.2691 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9112 | 9.2692 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt lách bán phần | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9113 | 9.2693 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt lách một lỗ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9114 | 9.2694 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt lách | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9115 | 9.2695 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt lọc khớp bàn ngón chân cái (Arthroscopy of the First Metatarsophalangeal Joint) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9116 | 9.2696 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt lọc sụn khớp gối (Debridement of Articular Cartilage in the Knee) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9117 | 9.2697 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt lọc tụy hoại tử | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9118 | 9.2698 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt màng ngoài tim (điều trị tràn dịch màng ngoài tim) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9119 | 9.2699 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt manh tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9120 | 9.2700 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt mấu răng C2 (mỏm nha) qua miệng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9121 | 9.2701 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt mỏm ruột thừa | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9122 | 9.2702 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt nang đường mật | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9123 | 9.2703 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt nang lách | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9124 | 9.2704 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt nang mạc treo ruột | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 9125 | 9.2705 | Hồi sức phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ, nối ống gan chung-hỗng tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn