| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 8951 | 9.2531 | Hồi sức phẫu thuật lấy xương chết, nạo rò điều trị viêm xương hàm | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8952 | 9.2532 | Hồi sức phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8953 | 9.2533 | Hồi sức phẫu thuật lỗ tiểu đóng cao | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8954 | 9.2534 | Hồi sức phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp, kỹ thuật Mathgieu, Magpi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8955 | 9.2535 | Hồi sức phẫu thuật loại 3 | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8956 | 9.2536 | Hồi sức phẫu thuật loạn sản tổ chức tiên thiên khổng lồ (u quái khổng lồ) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8957 | 9.2537 | Hồi sức phẫu thuật lớn trên dạ dày hoặc ruột | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8958 | 9.2538 | Hồi sức phẫu thuật lùi cơ nâng mi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8959 | 9.2539 | Hồi sức phẫu thuật màng da cổ (Pterygium Coilli) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8960 | 9.2540 | Hồi sức phẫu thuật mắt ở trẻ em | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8961 | 9.2541 | Hồi sức phẫu thuật miless | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8962 | 9.2542 | Hồi sức phẫu thuật mở bao sau | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8963 | 9.2543 | Hồi sức phẫu thuật mở bao sau đục bằng laser | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8964 | 9.2544 | Hồi sức phẫu thuật mở bè có hoặc không cắt bè | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8965 | 9.2545 | Hồi sức phẫu thuật mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8966 | 9.2546 | Hồi sức phẫu thuật mở bụng thăm dò | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8967 | 9.2547 | Hồi sức phẫu thuật mở bụng thăm dò, lau rửa ổ bụng, đặt dẫn lưu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8968 | 9.2548 | Hồi sức phẫu thuật mở bụng thăm dò, sinh thiết | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8969 | 9.2549 | Hồi sức phẫu thuật mở cơ môn vị | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8970 | 9.2550 | Hồi sức phẫu thuật mở cơ trực tràng hoặc cắt cơ trực tràng và cơ tròn trong để điều trị co thắt cơ tròn trong | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8971 | 9.2551 | Hồi sức phẫu thuật mở cung sau và cắt bỏ mỏm khớp dưới | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8972 | 9.2552 | Hồi sức phẫu thuật mở dạ dày xử lý tổn thương | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8973 | 9.2553 | Hồi sức phẫu thuật mở đường mật ngoài gan lấy sỏi trừ mở ống mật chủ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8974 | 9.2554 | Hồi sức phẫu thuật mở đường mật, đặt dẫn lưu đường mật | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8975 | 9.2555 | Hồi sức phẫu thuật mở góc tiền phòng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn