| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 8826 | 9.2406 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ chân ở trẻ em | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8827 | 9.2407 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8828 | 9.2408 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy trật xương gót | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8829 | 9.2409 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy trật xương sên | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8830 | 9.2410 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tay có tổn thương mạch và thần kinh | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8831 | 9.2411 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8832 | 9.2412 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương đùi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8833 | 9.2413 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy trên và liên lồi cầu xương đùi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8834 | 9.2414 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bả vai | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8835 | 9.2415 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bánh chè phức tạp | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8836 | 9.2416 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bệnh lý | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8837 | 9.2417 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đòn | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8838 | 9.2418 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn ngón tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8839 | 9.2419 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8840 | 9.2420 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8841 | 9.2421 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy xương mác đơn thuần | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8842 | 9.2422 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8843 | 9.2423 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy xương sên và trật khớp | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8844 | 9.2424 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương cánh tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8845 | 9.2425 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương đòn | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8846 | 9.2426 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương tạo hình điều trị cứng sau chấn thương | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8847 | 9.2427 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương tạo hình điều trị cứng sau chấn thương | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8848 | 9.2428 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương toác khớp mu (trật khớp) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8849 | 9.2429 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8850 | 9.2430 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cùng chậu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn