| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 8801 | 9.2381 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8802 | 9.2382 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8803 | 9.2383 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy nèn đốt bàn ngón 5 (bàn chân) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8804 | 9.2384 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy nội khớp đầu dưới xương quay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8805 | 9.2385 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy nội khớp xương khớp ngón tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8806 | 9.2386 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy ổ cối đơn thuần | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8807 | 9.2387 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy ổ cối phức tạp | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8808 | 9.2388 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp chỏm xương đùi - trật hang | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8809 | 9.2389 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp vùng khuỷu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8810 | 9.2390 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy Pilon | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8811 | 9.2391 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8812 | 9.2392 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy sụn tăng trưởng ở đầu xương | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8813 | 9.2393 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng chân | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8814 | 9.2394 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8815 | 9.2395 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy thân đốt bàn và ngón tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8816 | 9.2396 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cẳng chân | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8817 | 9.2397 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8818 | 9.2398 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay cánh tay có liệt TK quay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8819 | 9.2399 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay phức tạp | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8820 | 9.2400 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương chày | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8821 | 9.2401 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi phức tạp | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8822 | 9.2402 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8823 | 9.2403 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy trật cổ xương cánh tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8824 | 9.2404 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy trật cổ xương đùi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8825 | 9.2405 | Hồi sức phẫu thuật kết hợp xương gãy trật đốt bàn ngón chân | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn