| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 8576 | 9.2156 | Hồi sức phẫu thuật điều trị laser hồng ngoại | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8577 | 9.2157 | Hồi sức phẫu thuật điều trị lật mi dưới có hoặc không ghép | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8578 | 9.2158 | Hồi sức phẫu thuật điều trị một số bệnh võng mạc bằng laser (bệnh võng mạc tiểu đường, cao huyết áp, trẻ đẻ non...) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8579 | 9.2159 | Hồi sức phẫu thuật điều trị phồng động mạch cảnh | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8580 | 9.2160 | Hồi sức phẫu thuật điều trị phồng và giả phồng động mạch tạng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8581 | 9.2161 | Hồi sức phẫu thuật điều trị phồng, giả phồng động mạch chi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8582 | 9.2162 | Hồi sức phẫu thuật điều trị sa trực tràng đường bụng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8583 | 9.2163 | Hồi sức phẫu thuật điều trị sa trực tràng qua đường hậu môn | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8584 | 9.2164 | Hồi sức phẫu thuật điều trị sẹo giác mạc bằng laser | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8585 | 9.2165 | Hồi sức phẫu thuật điều trị sẹo hẹp khí quản cổ - ngực cao | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8586 | 9.2166 | Hồi sức phẫu thuật điều trị són tiểu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8587 | 9.2167 | Hồi sức phẫu thuật điều trị tắc động mạch chi bán cấp tính | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8588 | 9.2168 | Hồi sức phẫu thuật điều trị tắc động mạch chi cấp tính do huyết khối, mảnh sùi, dị vật | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8589 | 9.2169 | Hồi sức phẫu thuật điều trị tắc tá tràng các loại | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8590 | 9.2170 | Hồi sức phẫu thuật điều trị táo bón do rối loạn co thắt cơ mu - trực tràng (Anismus) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8591 | 9.2171 | Hồi sức phẫu thuật điều trị tật thiếu xương quay bẩm sinh | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8592 | 9.2172 | Hồi sức phẫu thuật điều trị teo đường mật bẩm sinh | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8593 | 9.2173 | Hồi sức phẫu thuật điều trị teo thực quản | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8594 | 9.2174 | Hồi sức phẫu thuật điều trị teo, dị dạng quai động mạch chủ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8595 | 9.2175 | Hồi sức phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn 2 bên | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8596 | 9.2176 | Hồi sức phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8597 | 9.2177 | Hồi sức phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8598 | 9.2178 | Hồi sức phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8599 | 9.2179 | Hồi sức phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8600 | 9.2180 | Hồi sức phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn