Nghiệp vụ Y - Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh

Quản lý Danh mục kỹ thuật

Tổng cộng 19.489 kỹ thuật trong danh mục
STT Mã KT Tên kỹ thuật Tên chương PLPT PLTT Chuẩn SYT Hành nghề
09. GÂY MÊ HỒI SỨC
8576 9.2156 Hồi sức phẫu thuật điều trị laser hồng ngoại 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

8577 9.2157 Hồi sức phẫu thuật điều trị lật mi dưới có hoặc không ghép 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

8578 9.2158 Hồi sức phẫu thuật điều trị một số bệnh võng mạc bằng laser (bệnh võng mạc tiểu đường, cao huyết áp, trẻ đẻ non...) 09. GÂY MÊ HỒI SỨC
8579 9.2159 Hồi sức phẫu thuật điều trị phồng động mạch cảnh 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

8580 9.2160 Hồi sức phẫu thuật điều trị phồng và giả phồng động mạch tạng 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

8581 9.2161 Hồi sức phẫu thuật điều trị phồng, giả phồng động mạch chi 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

8582 9.2162 Hồi sức phẫu thuật điều trị sa trực tràng đường bụng 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

8583 9.2163 Hồi sức phẫu thuật điều trị sa trực tràng qua đường hậu môn 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

8584 9.2164 Hồi sức phẫu thuật điều trị sẹo giác mạc bằng laser 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

8585 9.2165 Hồi sức phẫu thuật điều trị sẹo hẹp khí quản cổ - ngực cao 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

8586 9.2166 Hồi sức phẫu thuật điều trị són tiểu 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

8587 9.2167 Hồi sức phẫu thuật điều trị tắc động mạch chi bán cấp tính 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

8588 9.2168 Hồi sức phẫu thuật điều trị tắc động mạch chi cấp tính do huyết khối, mảnh sùi, dị vật 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

8589 9.2169 Hồi sức phẫu thuật điều trị tắc tá tràng các loại 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

8590 9.2170 Hồi sức phẫu thuật điều trị táo bón do rối loạn co thắt cơ mu - trực tràng (Anismus) 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

8591 9.2171 Hồi sức phẫu thuật điều trị tật thiếu xương quay bẩm sinh 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

8592 9.2172 Hồi sức phẫu thuật điều trị teo đường mật bẩm sinh 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

8593 9.2173 Hồi sức phẫu thuật điều trị teo thực quản 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

8594 9.2174 Hồi sức phẫu thuật điều trị teo, dị dạng quai động mạch chủ 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

8595 9.2175 Hồi sức phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn 2 bên 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

8596 9.2176 Hồi sức phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

8597 9.2177 Hồi sức phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

8598 9.2178 Hồi sức phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

8599 9.2179 Hồi sức phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

8600 9.2180 Hồi sức phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn