| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 8551 | 9.2131 | Hồi sức phẫu thuật điều trị chảy máu do tăng áp tĩnh mạch cửa không có nối mạch máu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8552 | 9.2132 | Hồi sức phẫu thuật điều trị chảy máu đường mật, cắt gan | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8553 | 9.2133 | Hồi sức phẫu thuật điều trị co giật mi, co quắp mi, cau mày, nếp nhăn da mi bằng thuốc (botox, dysport...), laser | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8554 | 9.2134 | Hồi sức phẫu thuật điều trị cơn đau thần kinh V ngoại biên | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8555 | 9.2135 | Hồi sức phẫu thuật điều trị đa chấn thương vùng hàm mặt có ghép sụn xương tự thân | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8556 | 9.2136 | Hồi sức phẫu thuật điều trị đa chấn thương vùng hàm mặt có ghép vật liệu thay thế | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8557 | 9.2137 | Hồi sức phẫu thuật điều trị đa chấn thương vùng hàm mặt | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8558 | 9.2138 | Hồi sức phẫu thuật điều trị glôcôm bằng tạo hình vùng bè (Trabeculoplasty) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8559 | 9.2139 | Hồi sức phẫu thuật điều trị hẹp khít động mạch cảnh do xơ vữa | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8560 | 9.2140 | Hồi sức phẫu thuật điều trị hẹp môn vị phì đại | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8561 | 9.2141 | Hồi sức phẫu thuật điều trị hở mi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8562 | 9.2142 | Hồi sức phẫu thuật điều trị hoại tử xương hàm do tia xạ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8563 | 9.2143 | Hồi sức phẫu thuật điều trị hoại tử xương và phần mềm vùng hàm mặt do tia xạ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8564 | 9.2144 | Hồi sức phẫu thuật điều trị hội chứng chèn ép thần kinh quay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8565 | 9.2145 | Hồi sức phẫu thuật điều trị hội chứng chèn ép thần kinh trụ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8566 | 9.2146 | Hồi sức phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8567 | 9.2147 | Hồi sức phẫu thuật điều trị khe hở chéo mặt hai bên | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8568 | 9.2148 | Hồi sức phẫu thuật điều trị khe hở chéo mặt một bên | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8569 | 9.2149 | Hồi sức phẫu thuật điều trị khe hở môi hai bên | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8570 | 9.2150 | Hồi sức phẫu thuật điều trị khe hở môi một bên | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8571 | 9.2151 | Hồi sức phẫu thuật điều trị khe hở ngang mặt | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8572 | 9.2152 | Hồi sức phẫu thuật điều trị khe hở vòm miệng không toàn bộ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8573 | 9.2153 | Hồi sức phẫu thuật điều trị khe hở vòm miệng toàn bộ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8574 | 9.2154 | Hồi sức phẫu thuật điều trị khuyết hổng phần mềm vùng hàm mặt bằng kỹ thuật vi phẫu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8575 | 9.2155 | Hồi sức phẫu thuật điều trị lác bằng thuốc (botox, dysport...) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn