Nghiệp vụ Y - Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh

Quản lý Danh mục kỹ thuật

Tổng cộng 19.489 kỹ thuật trong danh mục
STT Mã KT Tên kỹ thuật Tên chương PLPT PLTT Chuẩn SYT Hành nghề
09. GÂY MÊ HỒI SỨC
8551 9.2131 Hồi sức phẫu thuật điều trị chảy máu do tăng áp tĩnh mạch cửa không có nối mạch máu 09. GÂY MÊ HỒI SỨC
8552 9.2132 Hồi sức phẫu thuật điều trị chảy máu đường mật, cắt gan 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

8553 9.2133 Hồi sức phẫu thuật điều trị co giật mi, co quắp mi, cau mày, nếp nhăn da mi bằng thuốc (botox, dysport...), laser 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

8554 9.2134 Hồi sức phẫu thuật điều trị cơn đau thần kinh V ngoại biên 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

8555 9.2135 Hồi sức phẫu thuật điều trị đa chấn thương vùng hàm mặt có ghép sụn xương tự thân 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

8556 9.2136 Hồi sức phẫu thuật điều trị đa chấn thương vùng hàm mặt có ghép vật liệu thay thế 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

8557 9.2137 Hồi sức phẫu thuật điều trị đa chấn thương vùng hàm mặt 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

8558 9.2138 Hồi sức phẫu thuật điều trị glôcôm bằng tạo hình vùng bè (Trabeculoplasty) 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

8559 9.2139 Hồi sức phẫu thuật điều trị hẹp khít động mạch cảnh do xơ vữa 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

8560 9.2140 Hồi sức phẫu thuật điều trị hẹp môn vị phì đại 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

8561 9.2141 Hồi sức phẫu thuật điều trị hở mi 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

8562 9.2142 Hồi sức phẫu thuật điều trị hoại tử xương hàm do tia xạ 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

8563 9.2143 Hồi sức phẫu thuật điều trị hoại tử xương và phần mềm vùng hàm mặt do tia xạ 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

8564 9.2144 Hồi sức phẫu thuật điều trị hội chứng chèn ép thần kinh quay 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

8565 9.2145 Hồi sức phẫu thuật điều trị hội chứng chèn ép thần kinh trụ 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

8566 9.2146 Hồi sức phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

8567 9.2147 Hồi sức phẫu thuật điều trị khe hở chéo mặt hai bên 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

8568 9.2148 Hồi sức phẫu thuật điều trị khe hở chéo mặt một bên 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

8569 9.2149 Hồi sức phẫu thuật điều trị khe hở môi hai bên 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

8570 9.2150 Hồi sức phẫu thuật điều trị khe hở môi một bên 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

8571 9.2151 Hồi sức phẫu thuật điều trị khe hở ngang mặt 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

8572 9.2152 Hồi sức phẫu thuật điều trị khe hở vòm miệng không toàn bộ 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

8573 9.2153 Hồi sức phẫu thuật điều trị khe hở vòm miệng toàn bộ 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

8574 9.2154 Hồi sức phẫu thuật điều trị khuyết hổng phần mềm vùng hàm mặt bằng kỹ thuật vi phẫu 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

8575 9.2155 Hồi sức phẫu thuật điều trị lác bằng thuốc (botox, dysport...) 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn