| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 8526 | 9.2106 | Hồi sức phẫu thuật đặt stent động mạch chủ ngực | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8527 | 9.2107 | Hồi sức phẫu thuật đặt stent động mạch đùi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8528 | 9.2108 | Hồi sức phẫu thuật đặt stent quai động mạch chủ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8529 | 9.2109 | Hồi sức phẫu thuật đặt sụn sườn vào dưới màng xương điều trị lõm mắt | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8530 | 9.2110 | Hồi sức phẫu thuật đặt thể thủy tinh nhân tạo (IOL) thì 2 (không cắt dịch kính) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8531 | 9.2111 | Hồi sức phẫu thuật đặt van dẫn lưu tiền phòng điều trị glôcôm | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8532 | 9.2112 | Hồi sức phẫu thuật dị dạng đường sinh dục | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8533 | 9.2113 | Hồi sức phẫu thuật dị dạng tử cung | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8534 | 9.2114 | Hồi sức phẫu thuật di thực hàng lông mi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8535 | 9.2115 | Hồi sức phẫu thuật điều trị Arnold Chiarri | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8536 | 9.2116 | Hồi sức phẫu thuật điều trị bảo tồn gãy lồi cầu xương hàm dưới | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8537 | 9.2117 | Hồi sức phẫu thuật điều trị bệnh còn ống động mạch ở trẻ lớn và người lớn | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8538 | 9.2118 | Hồi sức phẫu thuật điều trị bệnh còn ống động mạch ở trẻ nhỏ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8539 | 9.2119 | Hồi sức phẫu thuật điều trị bệnh De Quervain và ngón tay cò súng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8540 | 9.2120 | Hồi sức phẫu thuật điều trị bệnh lý mủ màng phổi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8541 | 9.2121 | Hồi sức phẫu thuật điều trị bệnh lý phổi - trung thất ở trẻ em dưới 5 tuổi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8542 | 9.2122 | Hồi sức phẫu thuật điều trị bệnh Rectocelle | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8543 | 9.2123 | Hồi sức phẫu thuật điều trị bệnh suy - giãn tĩnh mạch chi dưới | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8544 | 9.2124 | Hồi sức phẫu thuật điều trị bệnh Verneuil | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8545 | 9.2125 | Hồi sức phẫu thuật điều trị bệnh xuất tinh sớm | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8546 | 9.2126 | Hồi sức phẫu thuật điều trị bong hắc mạc: chọc hút dịch bong dưới hắc mạc, bơm hơi tiền phòng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8547 | 9.2127 | Hồi sức phẫu thuật điều trị can sai xương gò má | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8548 | 9.2128 | Hồi sức phẫu thuật điều trị can sai xương hàm dưới | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8549 | 9.2129 | Hồi sức phẫu thuật điều trị can sai xương hàm trên | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8550 | 9.2130 | Hồi sức phẫu thuật điều trị chảy máu do tăng áp tĩnh mạch cửa có chụp và nối mạch máu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn