| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 8426 | 9.2004 | Hồi sức phẫu thuật cắt u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8427 | 9.2005 | Hồi sức phẫu thuật cắt u trực tràng làm hậu môn nhân tạo | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8428 | 9.2006 | Hồi sức phẫu thuật cắt u trực tràng ống hậu môn | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8429 | 9.2007 | Hồi sức phẫu thuật cắt u trung thất to xâm lấn mạch máu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8430 | 9.2008 | Hồi sức phẫu thuật cắt u trung thất vừa và nhỏ lệch bên lồng ngực | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8431 | 9.2009 | Hồi sức phẫu thuật cắt u tụy tiết insulin | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8432 | 9.2010 | Hồi sức phẫu thuật cắt u tụy | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8433 | 9.2011 | Hồi sức phẫu thuật cắt u tuyến nước bọt dưới hàm | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8434 | 9.2012 | Hồi sức phẫu thuật cắt u tuyến nước bọt mang tai | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8435 | 9.2013 | Hồi sức phẫu thuật cắt u tuyến thượng thận | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8436 | 9.2014 | Hồi sức phẫu thuật cắt u tuyến thượng thận 1 bên | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8437 | 9.2015 | Hồi sức phẫu thuật cắt u tuyến thượng thận 2 bên | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8438 | 9.2016 | Hồi sức phẫu thuật cắt u tuyến ức/nhược cơ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8439 | 9.2017 | Hồi sức phẫu thuật cắt u vú lành tính | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8440 | 9.2018 | Hồi sức phẫu thuật cắt u vú, vú to nam giới | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8441 | 9.2019 | Hồi sức phẫu thuật cắt u vùng họng miệng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8442 | 9.2020 | Hồi sức phẫu thuật cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8443 | 9.2021 | Hồi sức phẫu thuật cắt u xương lành | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8444 | 9.2022 | Hồi sức phẫu thuật cắt u, polyp trực tràng đường hậu môn | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8445 | 9.2023 | Hồi sức phẫu thuật cắt ung thư âm hộ + vét hạch bẹn 2 bên | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8446 | 9.2024 | Hồi sức phẫu thuật cắt ung thư âm hộ tái phát | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8447 | 9.2025 | Hồi sức phẫu thuật cắt ung thư Amidan/thanh quản | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8448 | 9.2026 | Hồi sức phẫu thuật cắt ung thư bàng quang có hay không tạo hình bàng quang | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8449 | 9.2027 | Hồi sức phẫu thuật cắt ung thư buồng trứng kèm cắt tử cung toàn bộ và mạc nối lớn | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8450 | 9.2028 | Hồi sức phẫu thuật cắt ung thư da đầu, mặt có tạo hình | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn