| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 8401 | 9.1979 | Hồi sức phẫu thuật cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8402 | 9.1980 | Hồi sức phẫu thuật cắt u nang bao hoạt dịch | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8403 | 9.1981 | Hồi sức phẫu thuật cắt u nang buồng trứng xoắn | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8404 | 9.1982 | Hồi sức phẫu thuật cắt u nang buồng trứng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8405 | 9.1983 | Hồi sức phẫu thuật cắt u nang giáp lưỡi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8406 | 9.1984 | Hồi sức phẫu thuật cắt u nang giáp trạng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8407 | 9.1985 | Hồi sức phẫu thuật cắt u nang phổi hoặc nang phế quản | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8408 | 9.1986 | Hồi sức phẫu thuật cắt u nang tụy không cắt tụy có dẫn lưu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8409 | 9.1987 | Hồi sức phẫu thuật cắt u nhú thanh quản bằng laser | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8410 | 9.1988 | Hồi sức phẫu thuật cắt u niêm mạc má | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8411 | 9.1989 | Hồi sức phẫu thuật cắt u ống mật chủ có đặt xen 1 quai hỗng tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8412 | 9.1990 | Hồi sức phẫu thuật cắt u ống niệu rốn và một phần bàng quang | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8413 | 9.1991 | Hồi sức phẫu thuật cắt u phổi, u màng phổi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8414 | 9.1992 | Hồi sức phẫu thuật cắt u sắc tố vùng hàm mặt | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8415 | 9.1993 | Hồi sức phẫu thuật cắt u sàn miệng, vét hạch | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8416 | 9.1994 | Hồi sức phẫu thuật cắt u sau phúc mạc | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8417 | 9.1995 | Hồi sức phẫu thuật cắt u sùi đầu miệng sáo | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8418 | 9.1996 | Hồi sức phẫu thuật cắt u tá tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8419 | 9.1997 | Hồi sức phẫu thuật cắt u tế bào khổng lồ có hoặc không ghép xương | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8420 | 9.1998 | Hồi sức phẫu thuật cắt u thần kinh vùng hàm mặt | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8421 | 9.1999 | Hồi sức phẫu thuật cắt u thần kinh | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8422 | 9.2000 | Hồi sức phẫu thuật cắt u thành âm đạo | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8423 | 9.2001 | Hồi sức phẫu thuật cắt u thành ngực | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8424 | 9.2002 | Hồi sức phẫu thuật cắt u thực quản | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8425 | 9.2003 | Hồi sức phẫu thuật cắt u tiền phòng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn