| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 8276 | 9.1854 | Hồi sức phẫu thuật cắt thận | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8277 | 9.1855 | Hồi sức phẫu thuật cắt thận bán phần | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8278 | 9.1856 | Hồi sức phẫu thuật cắt thận đơn thuần | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8279 | 9.1857 | Hồi sức phẫu thuật cắt thân đuôi tụy kèm cắt lách | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8280 | 9.1858 | Hồi sức phẫu thuật cắt thần kinh X chọn lọc | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8281 | 9.1859 | Hồi sức phẫu thuật cắt thần kinh X siêu chọn lọc | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8282 | 9.1860 | Hồi sức phẫu thuật cắt thần kinh X toàn bộ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8283 | 9.1861 | Hồi sức phẫu thuật cắt thận phụ và xử lý phần cuối niệu quản trong niệu quản đôi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8284 | 9.1862 | Hồi sức phẫu thuật cắt thận phụ (thận dư số) với niệu quản lạc chỗ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8285 | 9.1863 | Hồi sức phẫu thuật cắt thân và đuôi tụy | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 8286 | 9.1864 | Hồi sức phẫu thuật cắt thanh quản bán phần, toàn phần có hoặc không nạo vét hạch đầu mặt cổ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8287 | 9.1865 | Hồi sức phẫu thuật cắt thể Morgani xoắn | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8288 | 9.1866 | Hồi sức phẫu thuật cắt thể thủy tinh, dịch kính có hoặc không cố định IOL | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8289 | 9.1867 | Hồi sức phẫu thuật cắt thị thần kinh | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8290 | 9.1868 | Hồi sức phẫu thuật cắt thừa ngón đơn thuần | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8291 | 9.1869 | Hồi sức phẫu thuật cắt thực quản có hay không kèm các tạng khác, tạo hình thực quản | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8292 | 9.1870 | Hồi sức phẫu thuật cắt thực quản, cắt toàn bộ dạ dày, tạo hình thực quản bằng đoạn đại tràng hoặc ruột non | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8293 | 9.1871 | Hồi sức phẫu thuật cắt thực quản, hạ họng, thanh quản | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8294 | 9.1872 | Hồi sức phẫu thuật cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng dạ dày đường bụng, ngực | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8295 | 9.1873 | Hồi sức phẫu thuật cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng dạ dày đường bụng, ngực, cổ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8296 | 9.1874 | Hồi sức phẫu thuật cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng dạ dày không mở ngực | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8297 | 9.1875 | Hồi sức phẫu thuật cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng đại tràng đường bụng, ngực, cổ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8298 | 9.1876 | Hồi sức phẫu thuật cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng đại tràng đường bụng, ngực | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8299 | 9.1877 | Hồi sức phẫu thuật cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng đại tràng không mở ngực | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 8300 | 9.1878 | Hồi sức phẫu thuật cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng quai ruột (ruột non, đại tràng vi phẫu) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn