| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 7926 | 9.1504 | Gây mê phẫu thuật nội soi lấy u não thất | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7927 | 9.1505 | Gây mê phẫu thuật nội soi lấy u não vòm sọ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7928 | 9.1506 | Gây mê phẫu thuật nội soi lấy u nền sọ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7929 | 9.1507 | Gây mê phẫu thuật nội soi lấy u thành ngực | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7930 | 9.1508 | Gây mê phẫu thuật nội soi lấy u vùng bản lề chẩm cổ qua miệng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7931 | 9.1509 | Gây mê phẫu thuật nội soi lồng ngực cầm máu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7932 | 9.1510 | Gây mê phẫu thuật nội soi lồng ngực cắt 1 phổi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7933 | 9.1511 | Gây mê phẫu thuật nội soi lồng ngực lấy máu tụ, cầm máu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7934 | 9.1512 | Gây mê phẫu thuật nội soi lồng ngực sinh thiết chẩn đoán | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7935 | 9.1513 | Gây mê phẫu thuật nội soi lồng ngực xử trí tràn máu, tràn khí màng phổi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7936 | 9.1514 | Gây mê phẫu thuật nội soi mở cửa sổ màng tim-màng phổi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7937 | 9.1515 | Gây mê phẫu thuật nội soi mở hồi tràng/hỗng tràng ra da | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7938 | 9.1516 | Gây mê phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + cắt gan thùy trái | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7939 | 9.1517 | Gây mê phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + cắt túi mật | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7940 | 9.1518 | Gây mê phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + nối ống mật chủ-hỗng tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7941 | 9.1519 | Gây mê phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7942 | 9.1520 | Gây mê phẫu thuật nội soi mở ruột lấy dị vật | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7943 | 9.1521 | Gây mê phẫu thuật nội soi mở ruột non ra da | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7944 | 9.1522 | Gây mê phẫu thuật nội soi mở sàng hàm | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7945 | 9.1523 | Gây mê phẫu thuật nội soi mở túi mật ra da | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7946 | 9.1524 | Gây mê phẫu thuật nội soi mũi xoang điều trị gãy xương hàm mặt | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7947 | 9.1525 | Gây mê phẫu thuật nội soi nang thận qua phúc mạc | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7948 | 9.1526 | Gây mê phẫu thuật nội soi nang thận sau phúc mạc | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7949 | 9.1527 | Gây mê phẫu thuật nội soi nối dạ dày - hỗng tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7950 | 9.1528 | Gây mê phẫu thuật nội soi nối dạ dày - hỗng tràng, nối túi mật - hỗng tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn