| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 7851 | 9.1429 | Gây mê phẫu thuật nội soi ghép sụn chêm | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7852 | 9.1430 | Gây mê phẫu thuật nội soi ghép sụn xương tự thân | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7853 | 9.1431 | Gây mê phẫu thuật nội soi ghép thần kinh điều trị liệt mặt | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7854 | 9.1432 | Gây mê phẫu thuật nội soi giải phóng lỗ liên hợp cột sống cổ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7855 | 9.1433 | Gây mê phẫu thuật nội soi giải phóng ống cổ tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7856 | 9.1434 | Gây mê phẫu thuật nội soi giảm áp dây thần kinh II | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7857 | 9.1435 | Gây mê phẫu thuật nội soi giảm áp ổ mắt | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7858 | 9.1436 | Gây mê phẫu thuật nội soi gỡ dính màng phổi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7859 | 9.1437 | Gây mê phẫu thuật nội soi gỡ dính ruột | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7860 | 9.1438 | Gây mê phẫu thuật nội soi gỡ dính, hút rửa trong bệnh lý mủ màng phổi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7861 | 9.1439 | Gây mê phẫu thuật nội soi hạ bóng trực tràng + tạo hình hậu môn một thì | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7862 | 9.1440 | Gây mê phẫu thuật nội soi hàn khớp cổ chân | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7863 | 9.1441 | Gây mê phẫu thuật nội soi hàn khớp dưới sên (Arthroscopic Subtalar Arthrodesis) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7864 | 9.1442 | Gây mê phẫu thuật nội soi hẹp bể thận, niệu quản | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7865 | 9.1443 | Gây mê phẫu thuật nội soi hỗ trợ (VATS) điều trị bệnh lý phổi, trung thất | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7866 | 9.1444 | Gây mê phẫu thuật nội soi hỗ trợ (VATS) điều trị bệnh lý tim | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7867 | 9.1445 | Gây mê phẫu thuật nội soi hỗ trợ cắt polyp to đại tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7868 | 9.1446 | Gây mê phẫu thuật nội soi hỗ trợ điều trị gãy xương phạm khớp vùng gối | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7869 | 9.1447 | Gây mê phẫu thuật nội soi hỗ trợ điều trị hoại tử chỏm xương đùi bằng khoan giải áp | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7870 | 9.1448 | Gây mê phẫu thuật nội soi hỗ trợ giải áp vi mạch | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7871 | 9.1449 | Gây mê phẫu thuật nội soi hỗ trợ kẹp túi phình | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7872 | 9.1450 | Gây mê phẫu thuật nội soi hỗ trợ làm cứng cột sống lưng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7873 | 9.1451 | Gây mê phẫu thuật nội soi hỗ trợ lấy u não | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7874 | 9.1452 | Gây mê phẫu thuật nội soi kẹp ống động mạch | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7875 | 9.1453 | Gây mê phẫu thuật nội soi khâu cầm máu lách | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn