| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 7701 | 9.1279 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt lọc tụy hoại tử | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7702 | 9.1280 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt màng ngoài tim (điều trị tràn dịch màng ngoài tim) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7703 | 9.1281 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt manh tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7704 | 9.1282 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt mấu răng C2 (mỏm nha) qua miệng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7705 | 9.1283 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt mỏm ruột thừa | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7706 | 9.1284 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt nang đường mật | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7707 | 9.1285 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt nang lách | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7708 | 9.1286 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt nang mạc treo ruột | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7709 | 9.1287 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ, nối ống gan chung-hỗng tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7710 | 9.1288 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt nang thận | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7711 | 9.1289 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt nang trung thất | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7712 | 9.1290 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt nang tụy | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7713 | 9.1291 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt nang tuyến thượng thận | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7714 | 9.1292 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt nhân độc tuyến giáp | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7715 | 9.1293 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt nhân tuyến giáp | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7716 | 9.1294 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt nối phình động mạch chủ bụng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7717 | 9.1295 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt phổi không điển hình (cắt kiểu hình chêm) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7718 | 9.1296 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt polyp cổ bọng đái | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7719 | 9.1297 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt polyp đại tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7720 | 9.1298 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa + rửa bụng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7721 | 9.1299 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7722 | 9.1300 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt sụn chêm (Arthroscopic Meniscectomy) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7723 | 9.1301 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt thận bán phần | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7724 | 9.1302 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt thận đơn giản | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7725 | 9.1303 | Gây mê phẫu thuật nội soi cắt thận dư số | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn