| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 7551 | 9.1129 | Gây mê phẫu thuật mở bụng thăm dò, lau rửa ổ bụng, đặt dẫn lưu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7552 | 9.1130 | Gây mê phẫu thuật mở bụng thăm dò, sinh thiết | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7553 | 9.1131 | Gây mê phẫu thuật mở cơ môn vị | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7554 | 9.1132 | Gây mê phẫu thuật mở cơ trực tràng hoặc cắt cơ trực tràng và cơ tròn trong để điều trị co thắt cơ tròn trong | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7555 | 9.1133 | Gây mê phẫu thuật mở cung sau và cắt bỏ mỏm khớp dưới | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7556 | 9.1134 | Gây mê phẫu thuật mở dạ dày xử lý tổn thương | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7557 | 9.1135 | Gây mê phẫu thuật mở đường mật ngoài gan lấy sỏi trừ mở ống mật chủ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7558 | 9.1136 | Gây mê phẫu thuật mở đường mật, đặt dẫn lưu đường mật | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7559 | 9.1137 | Gây mê phẫu thuật mở góc tiền phòng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7560 | 9.1138 | Gây mê phẫu thuật mở hỗng tràng ra da nuôi ăn /mổ nội soi mở bụng thám sát chẩn đoán | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7561 | 9.1139 | Gây mê phẫu thuật mở lồng ngực thăm dò, sinh thiết | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7562 | 9.1140 | Gây mê phẫu thuật mở màng phổi tối đa | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7563 | 9.1141 | Gây mê phẫu thuật mở miệng nối mật ruột lấy sỏi dẫn lưu Kehr hoặc làm lại miệng nối mật ruột | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7564 | 9.1142 | Gây mê phẫu thuật mở ngực giám sát tổn thương | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7565 | 9.1143 | Gây mê phẫu thuật mở ngực thăm dò | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7566 | 9.1144 | Gây mê phẫu thuật mở nhu mô gan lấy sỏi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7567 | 9.1145 | Gây mê phẫu thuật mở ống mật chủ lấy sỏi có can thiệp đường mật | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7568 | 9.1146 | Gây mê phẫu thuật mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, dẫn lưu đường mật | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7569 | 9.1147 | Gây mê phẫu thuật mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, không dẫn lưu đường mật | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7570 | 9.1148 | Gây mê phẫu thuật mở rộng điểm lệ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7571 | 9.1149 | Gây mê phẫu thuật mở rộng khe mi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7572 | 9.1150 | Gây mê phẫu thuật mở rộng lỗ liên hợp để giải phóng chèn ép rễ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7573 | 9.1151 | Gây mê phẫu thuật mở rộng lỗ sáo | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7574 | 9.1152 | Gây mê phẫu thuật mở ruột non lấy dị vật (bã thức ăn, giun, mảnh kim loại...) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7575 | 9.1153 | Gây mê phẫu thuật mở thông dạ dày | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn