Nghiệp vụ Y - Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh

Quản lý Danh mục kỹ thuật

Tổng cộng 19.489 kỹ thuật trong danh mục
STT Mã KT Tên kỹ thuật Tên chương PLPT PLTT Chuẩn SYT Hành nghề
09. GÂY MÊ HỒI SỨC
7551 9.1129 Gây mê phẫu thuật mở bụng thăm dò, lau rửa ổ bụng, đặt dẫn lưu 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

7552 9.1130 Gây mê phẫu thuật mở bụng thăm dò, sinh thiết 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

7553 9.1131 Gây mê phẫu thuật mở cơ môn vị 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

7554 9.1132 Gây mê phẫu thuật mở cơ trực tràng hoặc cắt cơ trực tràng và cơ tròn trong để điều trị co thắt cơ tròn trong 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

7555 9.1133 Gây mê phẫu thuật mở cung sau và cắt bỏ mỏm khớp dưới 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

7556 9.1134 Gây mê phẫu thuật mở dạ dày xử lý tổn thương 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

7557 9.1135 Gây mê phẫu thuật mở đường mật ngoài gan lấy sỏi trừ mở ống mật chủ 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

7558 9.1136 Gây mê phẫu thuật mở đường mật, đặt dẫn lưu đường mật 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

7559 9.1137 Gây mê phẫu thuật mở góc tiền phòng 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

7560 9.1138 Gây mê phẫu thuật mở hỗng tràng ra da nuôi ăn /mổ nội soi mở bụng thám sát chẩn đoán 09. GÂY MÊ HỒI SỨC
7561 9.1139 Gây mê phẫu thuật mở lồng ngực thăm dò, sinh thiết 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

7562 9.1140 Gây mê phẫu thuật mở màng phổi tối đa 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

7563 9.1141 Gây mê phẫu thuật mở miệng nối mật ruột lấy sỏi dẫn lưu Kehr hoặc làm lại miệng nối mật ruột 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

7564 9.1142 Gây mê phẫu thuật mở ngực giám sát tổn thương 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

7565 9.1143 Gây mê phẫu thuật mở ngực thăm dò 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

7566 9.1144 Gây mê phẫu thuật mở nhu mô gan lấy sỏi 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

7567 9.1145 Gây mê phẫu thuật mở ống mật chủ lấy sỏi có can thiệp đường mật 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

7568 9.1146 Gây mê phẫu thuật mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, dẫn lưu đường mật 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

7569 9.1147 Gây mê phẫu thuật mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, không dẫn lưu đường mật 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

7570 9.1148 Gây mê phẫu thuật mở rộng điểm lệ 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

7571 9.1149 Gây mê phẫu thuật mở rộng khe mi 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

7572 9.1150 Gây mê phẫu thuật mở rộng lỗ liên hợp để giải phóng chèn ép rễ 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

7573 9.1151 Gây mê phẫu thuật mở rộng lỗ sáo 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

7574 9.1152 Gây mê phẫu thuật mở ruột non lấy dị vật (bã thức ăn, giun, mảnh kim loại...) 09. GÂY MÊ HỒI SỨC
7575 9.1153 Gây mê phẫu thuật mở thông dạ dày 09. GÂY MÊ HỒI SỨC

Người hành nghề:

Bác sĩ

Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn