| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 7501 | 9.1079 | Gây mê phẫu thuật lấy sỏi mở bể thận, đài thận có dẫn lưu thận | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7502 | 9.1080 | Gây mê phẫu thuật lấy sỏi nhu mô thận | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7503 | 9.1081 | Gây mê phẫu thuật lấy sỏi niệu đạo | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7504 | 9.1082 | Gây mê phẫu thuật lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7505 | 9.1083 | Gây mê phẫu thuật lấy sỏi niệu quản đơn thuần | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7506 | 9.1084 | Gây mê phẫu thuật lấy sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7507 | 9.1085 | Gây mê phẫu thuật lấy sỏi ống mật chủ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7508 | 9.1086 | Gây mê phẫu thuật lấy sỏi ống mật chủ, cắt túi mật | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7509 | 9.1087 | Gây mê phẫu thuật lấy sỏi ống tuyến Stenon đường miệng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7510 | 9.1088 | Gây mê phẫu thuật lấy sỏi ống wharton tuyến dưới hàm | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7511 | 9.1089 | Gây mê phẫu thuật lấy sỏi san hô mở rộng thận (Bivalve) có hạ nhiệt | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7512 | 9.1090 | Gây mê phẫu thuật lấy sỏi san hô thận | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7513 | 9.1091 | Gây mê phẫu thuật lấy sỏi thận bệnh lý, thận móng ngựa, thận đa nang | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7514 | 9.1092 | Gây mê phẫu thuật lấy sỏi thận | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7515 | 9.1093 | Gây mê phẫu thuật lấy sỏi túi mật, nối túi mật tá tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7516 | 9.1094 | Gây mê phẫu thuật lấy sỏi, nối tụy hỗng tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7517 | 9.1095 | Gây mê phẫu thuật lấy thai bình thường ở sản phụ không có các bệnh kèm theo | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7518 | 9.1096 | Gây mê phẫu thuật lấy thể thủy tinh (trong bao, ngoài bao, Phaco) có hoặc không đặt IOL trên mắt độc nhất | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7519 | 9.1097 | Gây mê phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao có hoặc không đặt IOL | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7520 | 9.1098 | Gây mê phẫu thuật lấy thể thủy tinh sa, lệch bằng phương pháp phaco, phối hợp cắt dịch kính có hoặc không đặt IOL | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7521 | 9.1099 | Gây mê phẫu thuật lấy thể thủy tinh trong bao, ngoài bao, Phaco có hoặc không đặt IOL trên mắt độc nhất | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7522 | 9.1100 | Gây mê phẫu thuật lấy thể thủy tinh trong bao, ngoài bao, Phaco có hoặc không đặt thể thủy tinh nhân tạo trên mắt độc nhất | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7523 | 9.1101 | Gây mê phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng đa tầng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7524 | 9.1102 | Gây mê phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng sử dụng nẹp cố định liên gai sau (DIAM, Silicon, Coflex, Gelfix...) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7525 | 9.1103 | Gây mê phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng vi phẫu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn