| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 7401 | 9.979 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7402 | 9.980 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay cánh tay có liệt TK quay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7403 | 9.981 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay phức tạp | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7404 | 9.982 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương chày | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7405 | 9.983 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi phức tạp | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7406 | 9.984 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7407 | 9.985 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy trật cổ xương cánh tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7408 | 9.986 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy trật cổ xương đùi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7409 | 9.987 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy trật đốt bàn ngón chân | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7410 | 9.988 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ chân ở trẻ em | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7411 | 9.989 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7412 | 9.990 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy trật xương gót | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7413 | 9.991 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy trật xương sên | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7414 | 9.992 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tay có tổn thương mạch và thần kinh | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7415 | 9.993 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7416 | 9.994 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương đùi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7417 | 9.995 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy trên và liên lồi cầu xương đùi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7418 | 9.996 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bả vai | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7419 | 9.997 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bánh chè phức tạp | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7420 | 9.998 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bệnh lý | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7421 | 9.999 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đòn | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7422 | 9.1000 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn ngón tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7423 | 9.1001 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7424 | 9.1002 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7425 | 9.1003 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy xương mác đơn thuần | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn