| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 7351 | 9.929 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chân | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7352 | 9.930 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ giải phẫu và phẫu thuật xương cánh tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7353 | 9.931 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ xương bả vai | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7354 | 9.932 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ xương đùi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7355 | 9.933 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay (Gãy cổ xương quay) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7356 | 9.934 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay phức tạp | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7357 | 9.935 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7358 | 9.936 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương chày (Pilon) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7359 | 9.937 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương quay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7360 | 9.938 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II thân xương cánh tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7361 | 9.939 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II trên và liên lồi cầu xương đùi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7362 | 9.940 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III hai xương cẳng chân | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7363 | 9.941 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III thân xương cánh tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7364 | 9.942 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III trên và liên lồi cầu xương đùi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7365 | 9.943 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy hở I thân hai xương cẳng tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7366 | 9.944 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy hở II thân hai xương cẳng tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7367 | 9.945 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy hở III thân hai xương cẳng tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7368 | 9.946 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7369 | 9.947 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy Hoffa đàu dưới xương đùi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7370 | 9.948 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy khung chậu - trật khớp mu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7371 | 9.949 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy liên lồi cầu xương cánh tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7372 | 9.950 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy liên mấu chuyển xương đùi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7373 | 9.951 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7374 | 9.952 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương đùi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7375 | 9.953 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu trong xương đùi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn