| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 7326 | 9.904 | Gây mê phẫu thuật khớp giả xương chày bẩm sinh có ghép xương | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7327 | 9.905 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương chấn thương Lisfranc và bàn chân giữa | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7328 | 9.906 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng ghép xương, sụn tự thân | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7329 | 9.907 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7330 | 9.908 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7331 | 9.909 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng vật liệu thay thế | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7332 | 9.910 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương chính mũi bằng các vật liệu thay thế | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7333 | 9.911 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương chính mũi bằng chỉ thép | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7334 | 9.912 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương chính mũi bằng nẹp vít hợp kim | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7335 | 9.913 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương chính mũi bằng nẹp vít tự tiêu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7336 | 9.914 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng chỉ thép | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7337 | 9.915 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7338 | 9.916 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7339 | 9.917 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương gò má bằng chỉ thép | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7340 | 9.918 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương gò má bằng nẹp vít hợp kim | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7341 | 9.919 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương gò má bằng nẹp vít tự tiêu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7342 | 9.920 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương hàm dưới bằng chỉ thép | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7343 | 9.921 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7344 | 9.922 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7345 | 9.923 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 xương cẳng tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7346 | 9.924 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7347 | 9.925 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương chày | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7348 | 9.926 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp vùng khớp gối | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7349 | 9.927 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn vùng cổ xương đùi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7350 | 9.928 | Gây mê phẫu thuật kết hợp xương gãy chỏm đốt bàn và ngón tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn