| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 7001 | 9.577 | Gây mê phẫu thuật cắt u sùi đầu miệng sáo | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7002 | 9.578 | Gây mê phẫu thuật cắt u tá tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7003 | 9.579 | Gây mê phẫu thuật cắt u tế bào khổng lồ có hoặc không ghép xương | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7004 | 9.580 | Gây mê phẫu thuật cắt u thần kinh vùng hàm mặt | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7005 | 9.581 | Gây mê phẫu thuật cắt u thần kinh | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7006 | 9.582 | Gây mê phẫu thuật cắt u thành âm đạo | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7007 | 9.583 | Gây mê phẫu thuật cắt u thành ngực | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7008 | 9.584 | Gây mê phẫu thuật cắt u thực quản | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7009 | 9.585 | Gây mê phẫu thuật cắt u tiền phòng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7010 | 9.586 | Gây mê phẫu thuật cắt u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7011 | 9.587 | Gây mê phẫu thuật cắt u trực tràng làm hậu môn nhân tạo | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7012 | 9.588 | Gây mê phẫu thuật cắt u trực tràng ống hậu môn | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7013 | 9.589 | Gây mê phẫu thuật cắt u trung thất to xâm lấn mạch máu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7014 | 9.590 | Gây mê phẫu thuật cắt u trung thất vừa và nhỏ lệch bên lồng ngực | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7015 | 9.591 | Gây mê phẫu thuật cắt u tụy tiết Insulin | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7016 | 9.592 | Gây mê phẫu thuật cắt u tụy | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7017 | 9.593 | Gây mê phẫu thuật cắt u tuyến nước bọt dưới hàm | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7018 | 9.594 | Gây mê phẫu thuật cắt u tuyến nước bọt mang tai | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7019 | 9.595 | Gây mê phẫu thuật cắt u tuyến thượng thận | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7020 | 9.596 | Gây mê phẫu thuật cắt u tuyến thượng thận 1 bên | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7021 | 9.597 | Gây mê phẫu thuật cắt u tuyến thượng thận 2 bên | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7022 | 9.598 | Gây mê phẫu thuật cắt u tuyến ức /nhược cơ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 7023 | 9.599 | Gây mê phẫu thuật cắt u vú lành tính | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7024 | 9.600 | Gây mê phẫu thuật cắt u vú, vú to nam giới | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 7025 | 9.601 | Gây mê phẫu thuật cắt u vùng họng miệng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn