| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 6926 | 9.502 | Gây mê phẫu thuật cắt tử cung toàn bộ, vét hạch tiểu khung | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6927 | 9.503 | Gây mê phẫu thuật cắt tử cung | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6928 | 9.504 | Gây mê phẫu thuật cắt túi lệ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6929 | 9.505 | Gây mê phẫu thuật cắt túi mật | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6930 | 9.506 | Gây mê phẫu thuật cắt túi sa niệu quản | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6931 | 9.507 | Gây mê phẫu thuật cắt túi thừa đại tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6932 | 9.508 | Gây mê phẫu thuật cắt túi thừa Meckel | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6933 | 9.509 | Gây mê phẫu thuật cắt túi thừa niệu đạo | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6934 | 9.510 | Gây mê phẫu thuật cắt túi thừa tá tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6935 | 9.511 | Gây mê phẫu thuật cắt túi thừa thực quản cổ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6936 | 9.512 | Gây mê phẫu thuật cắt túi thừa thực quản ngực | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6937 | 9.513 | Gây mê phẫu thuật cắt tụy trung tâm | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6938 | 9.514 | Gây mê phẫu thuật cắt tuyến cận giáp trong cường tuyến cận giáp nguyên phát do quá sản tuyến hoặc u tuyến hoặc ung thư tuyến cận giáp | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6939 | 9.515 | Gây mê phẫu thuật cắt tuyến cận giáp trong quá sản thứ phát sau suy thận mạn tính | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 6940 | 9.516 | Gây mê phẫu thuật cắt tuyến nước bọt mang tai bảo tồn thần kinh VII | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6941 | 9.517 | Gây mê phẫu thuật cắt tuyến thượng thận 1 bên | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6942 | 9.518 | Gây mê phẫu thuật cắt tuyến thượng thận 2 bên | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6943 | 9.519 | Gây mê phẫu thuật cắt tuyến thượng thận | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6944 | 9.520 | Gây mê phẫu thuật cắt tuyến ức trong quá sản hoặc u tuyến ức | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6945 | 9.521 | Gây mê phẫu thuật cắt u bán phần sau | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6946 | 9.522 | Gây mê phẫu thuật cắt u bàng quang đường trên | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6947 | 9.523 | Gây mê phẫu thuật cắt u biểu bì | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6948 | 9.524 | Gây mê phẫu thuật cắt u buồng trứng hoặc bóc u buồng trứng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6949 | 9.525 | Gây mê phẫu thuật cắt u buồng trứng, gỡ dính | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6950 | 9.526 | Gây mê phẫu thuật cắt u da đầu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn