| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 6801 | 9.377 | Gây mê phẫu thuật cắt lại dạ dày | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6802 | 9.378 | Gây mê phẫu thuật cắt lọc da, cơ, cân từ 1 - 3% diện tích cơ thể | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6803 | 9.379 | Gây mê phẫu thuật cắt lọc da, cơ, cân dưới 1% diện tích cơ thể | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6804 | 9.380 | Gây mê phẫu thuật cắt lọc da, cơ, cân trên 3% diện tích cơ thể | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6805 | 9.381 | Gây mê phẫu thuật cắt lọc đơn thuần vết thương bàn tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6806 | 9.382 | Gây mê phẫu thuật cắt lọc nhu mô gan | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6807 | 9.383 | Gây mê phẫu thuật cắt lọc vết thương gãy xương hở, nắn chỉnh và cố định tạm thời | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 6808 | 9.384 | Gây mê phẫu thuật cắt lồi xương | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6809 | 9.385 | Gây mê phẫu thuật cắt mạc nối lớn | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6810 | 9.386 | Gây mê phẫu thuật cắt mạc nối lớn, phúc mạc | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6811 | 9.387 | Gây mê phẫu thuật cắt màng ngăn tá tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6812 | 9.388 | Gây mê phẫu thuật cắt màng tim rộng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6813 | 9.389 | Gây mê phẫu thuật cắt màng xuất tiết diện đồng tử, cắt màng đồng tử | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6814 | 9.390 | Gây mê phẫu thuật cắt manh tràng và đoạn cuối hồi tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6815 | 9.391 | Gây mê phẫu thuật cắt mào tinh | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6816 | 9.392 | Gây mê phẫu thuật cắt mỏm thừa trực tràng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6817 | 9.393 | Gây mê phẫu thuật cắt mống mắt quang học có hoặc không tách dính phức tạp | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6818 | 9.394 | Gây mê phẫu thuật cắt một bên phổi do ung thư | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6819 | 9.395 | Gây mê phẫu thuật cắt một nửa bàng quang và túi thừa bàng quang | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6820 | 9.396 | Gây mê phẫu thuật cắt một nửa thận (cắt thận bán phần) | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6821 | 9.397 | Gây mê phẫu thuật cắt một phần bản sống trong hẹp ống sống cổ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6822 | 9.398 | Gây mê phẫu thuật cắt một phần tụy | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6823 | 9.399 | Gây mê phẫu thuật cắt nang do răng xương hàm dưới | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6824 | 9.400 | Gây mê phẫu thuật cắt nang do răng xương hàm trên có can thiệp xoang | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6825 | 9.401 | Gây mê phẫu thuật cắt nang do răng xương hàm trên | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn