| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 6751 | 9.327 | Gây mê phẫu thuật cắt bướu thòng hỗ trợ qua nội soi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6752 | 9.328 | Gây mê phẫu thuật cắt các khối u ở phổi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6753 | 9.329 | Gây mê phẫu thuật cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính 5 đến 10 cm | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6754 | 9.330 | Gây mê phẫu thuật cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6755 | 9.331 | Gây mê phẫu thuật cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính trên 10 cm | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6756 | 9.332 | Gây mê phẫu thuật cắt các loại u vùng mặt có đường kính 5 đến 10 cm | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6757 | 9.333 | Gây mê phẫu thuật cắt chắp có bọc | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6758 | 9.334 | Gây mê phẫu thuật cắt chậu sàn miệng, tạo hình | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6759 | 9.335 | Gây mê phẫu thuật cắt chậu sàn miệng, tạo hình, vét hạch cổ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6760 | 9.336 | Gây mê phẫu thuật cắt chi, vét hạch do ung thư | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6761 | 9.337 | Gây mê phẫu thuật cắt chỏm nang gan | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6762 | 9.338 | Gây mê phẫu thuật cắt cổ bàng quang | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6763 | 9.339 | Gây mê phẫu thuật cắt cơ Muller có hoặc không cắt cân cơ nâng mi điều trị hở mi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6764 | 9.340 | Gây mê phẫu thuật cắt cơ Muller | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6765 | 9.341 | Gây mê phẫu thuật cắt cổ tử cung trên người bệnh đã phẫu thuật cắt tử cung bán phần đường âm đạo | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 6766 | 9.342 | Gây mê phẫu thuật cắt cổ tử cung trên người bệnh đã phẫu thuật cắt tử cung bán phần đường bụng, đường âm đạo | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 6767 | 9.343 | Gây mê phẫu thuật cắt cổ tử cung trên người bệnh đã phẫu thuật cắt tử cung bán phần đường bụng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 6768 | 9.344 | Gây mê phẫu thuật cắt cột tủy sống điều trị chứng đau thần kinh | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6769 | 9.345 | Gây mê phẫu thuật cắt củng mạc sâu có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6770 | 9.346 | Gây mê phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6771 | 9.347 | Gây mê phẫu thuật cắt cụt chi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6772 | 9.348 | Gây mê phẫu thuật cắt da thừa cạnh hậu môn | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6773 | 9.349 | Gây mê phẫu thuật cắt dây thần kinh giao cảm ngực | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6774 | 9.350 | Gây mê phẫu thuật cắt dây thần kinh V nhánh dưới hàm | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6775 | 9.351 | Gây mê phẫu thuật cắt dây thần kinh V nhánh ổ mắt | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn