| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ||||||||
| 6626 | 9.202 | Vệ sinh miệng ở người bệnh hồi sức | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Điều dưỡng |
||||
| 6627 | 9.203 | Vô cảm cho các phẫu thuật nhỏ ở tầng sinh môn trẻ em | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6628 | 9.204 | Vô trùng phòng phẫu thuật, phòng tiểu phẫu hoặc buồng bệnh | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ Điều dưỡng Hộ sinh Y sĩ |
||||
| 6629 | 9.205 | Xác định nhóm máu trước truyền máu tại giường | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6630 | 9.206 | Gây mê áp lạnh điều trị u máu mi, kết mạc, hốc mắt trẻ em | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6631 | 9.207 | Gây mê áp tia beta điều trị các bệnh lý kết mạc trẻ em | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 6632 | 9.208 | Gây mê bóc nội mạc động mạch cảnh | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6633 | 9.209 | Gây mê các phẫu thuật áp xe vùng đầu mặt cổ | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 6634 | 9.210 | Gây mê nội khí quản phẫu thuật lấy thai trên người bệnh basedow | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 6635 | 9.211 | Gây mê nội khí quản phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có bệnh tim | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 6636 | 9.212 | Gây mê nội khí quản phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có bệnh về máu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 6637 | 9.213 | Gây mê nội khí quản phẫu thuật lấy thai trên người bệnh đa chấn thương | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 6638 | 9.214 | Gây mê nội khí quản phẫu thuật lấy thai trên người bệnh đái tháo đường | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 6639 | 9.215 | Gây mê nội khí quản phẫu thuật lấy thai trên người bệnh động kinh + tiền sử động kinh | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 6640 | 9.216 | Gây mê nội khí quản phẫu thuật lấy thai trên người bệnh giảm tiểu cầu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 6641 | 9.217 | Gây mê nội khí quản phẫu thuật lấy thai trên người bệnh hen phế quản | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 6642 | 9.218 | Gây mê nội khí quản phẫu thuật lấy thai trên người bệnh hội chứng HELP | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 6643 | 9.219 | Gây mê nội khí quản phẫu thuật lấy thai trên người bệnh lao + tiền sử lao phổi | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 6644 | 9.220 | Gây mê nội khí quản phẫu thuật lấy thai trên người bệnh Lupus | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 6645 | 9.221 | Gây mê nội khí quản phẫu thuật lấy thai trên người bệnh OAP - dọa OAP | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 6646 | 9.222 | Gây mê nội khí quản phẫu thuật lấy thai trên người bệnh rau bong non | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 6647 | 9.223 | Gây mê nội khí quản phẫu thuật lấy thai trên người bệnh rau cài răng lược | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 6648 | 9.224 | Gây mê nội khí quản phẫu thuật lấy thai trên người bệnh rau tiền đạo ra máu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 6649 | 9.225 | Gây mê nội khí quản phẫu thuật lấy thai trên người bệnh thai chết lưu | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
| 6650 | 9.226 | Gây mê nội khí quản phẫu thuật lấy thai trên người bệnh tiền sản giật nặng | 09. GÂY MÊ HỒI SỨC | |||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn