| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | ||||||||
| 6276 | 8.341 | Thuỷ châm điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6277 | 8.342 | Thuỷ châm điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6278 | 8.343 | Thuỷ châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6279 | 8.344 | Thuỷ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6280 | 8.345 | Thuỷ châm điều trị cơn động kinh cục bộ | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6281 | 8.346 | Thuỷ châm điều trị sa tử cung | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6282 | 8.347 | Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6283 | 8.348 | Thuỷ châm điều trị thống kinh | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6284 | 8.349 | Thuỷ châm điều trị rối loạn kinh nguyệt | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6285 | 8.350 | Thuỷ châm điều trị đái dầm | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6286 | 8.351 | Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6287 | 8.352 | Thuỷ châm điều trị đau vai gáy | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6288 | 8.353 | Thuỷ châm điều trị hen phế quản | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6289 | 8.354 | Thuỷ châm điều trị huyết áp thấp | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6290 | 8.355 | Thuỷ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6291 | 8.356 | Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6292 | 8.357 | Thuỷ châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6293 | 8.358 | Thuỷ châm điều trị thất vận ngôn | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6294 | 8.359 | Thuỷ châm điều trị đau dây V | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6295 | 8.360 | Thuỷ châm điều trị đau liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6296 | 8.361 | Thuỷ châm điều trị loạn chức năng do chấn thương sọ não | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6297 | 8.362 | Thuỷ châm điều trị hội chứng ngoại tháp | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6298 | 8.363 | Thuỷ châm điều trị khàn tiếng | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6299 | 8.364 | Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6300 | 8.365 | Thuỷ châm điều trị liệt chi trên | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn