| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | ||||||||
| 6176 | 8.241 | Cấy chỉ điều trị hội chứng thắt lưng hông | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6177 | 8.242 | Cấy chỉ điều trị đau đầu, đau nửa đầu | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6178 | 8.243 | Cấy chỉ điều trị mất ngủ | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6179 | 8.244 | Cấy chỉ điều trị nấc | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6180 | 8.245 | Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền đình | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6181 | 8.246 | Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6182 | 8.247 | Cấy chỉ điều trị hen phế quản | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6183 | 8.248 | Cấy chỉ điều trị huyết áp thấp | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6184 | 8.249 | Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6185 | 8.250 | Cấy chỉ điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6186 | 8.251 | Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6187 | 8.252 | Cấy chỉ điều trị thất vận ngôn | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6188 | 8.253 | Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6189 | 8.254 | Cấy chỉ điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6190 | 8.255 | Cấy chỉ điều trị hội chứng ngoại tháp | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6191 | 8.256 | Cấy chỉ điều trị khàn tiếng | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6192 | 8.257 | Cấy chỉ điều trị liệt chi trên | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6193 | 8.258 | Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6194 | 8.259 | Cấy chỉ điều trị hỗ trợ cai nghiện ma túy | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6195 | 8.260 | Cấy chỉ điều trị hỗ trợ cai nghiện thuốc lá | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6196 | 8.261 | Cấy chỉ điều trị hỗ trợ cai nghiện rượu | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6197 | 8.262 | Cấy chỉ điều trị viêm mũi xoang | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6198 | 8.263 | Cấy chỉ điều trị rối loạn tiêu hóa | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6199 | 8.264 | Cấy chỉ điều trị táo bón kéo dài | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6200 | 8.265 | Cấy chỉ hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn