| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | ||||||||
| 6001 | 8.66 | Châm tê phẫu thuật sa trực tràng không cắt ruột | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 6002 | 8.67 | Châm tê phẫu thuật cắt bỏ trĩ vòng | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 6003 | 8.68 | Châm tê phẫu thuật nối vị tràng | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 6004 | 8.69 | Châm tê phẫu thuật cắt u mạc treo không cắt ruột | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 6005 | 8.70 | Châm tê phẫu thuật cắt trĩ từ 2 bó trở lên | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 6006 | 8.71 | Châm tê phẫu thuật mở thông dạ dày | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 6007 | 8.72 | Châm tê phẫu thuật dẫn lưu áp xe ruột thừa | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 6008 | 8.73 | Châm tê phẫu thuật cắt ruột thừa ở vị trí bình thường | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 6009 | 8.74 | Châm tê phẫu thuật thắt trĩ có kèm bóc tách, cắt một bó trĩ | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 6010 | 8.75 | Châm tê phẫu thuật nối nang tụy - hỗng tràng | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 6011 | 8.76 | Châm tê phẫu thuật cắt toàn bộ thận và niệu quản | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 6012 | 8.77 | Châm tê phẫu thuật lấy sỏi mở bể thận trong xoang | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 6013 | 8.78 | Châm tê phẫu thuật cắt một nửa bàng quang và cắt túi thừa bàng quang | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 6014 | 8.79 | Châm tê phẫu thuật đẫn lưu thận qua da | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 6015 | 8.80 | Châm tê phẫu thuật dẫn lưu nước tiểu bàng quang | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 6016 | 8.81 | Châm tê phẫu thuật cắt dương vật không vét hạch, cắt một nửa dương vật | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 6017 | 8.82 | Châm tê phẫu thuật dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 6018 | 8.83 | Châm tê phẫu thuật dẫn lưu áp xe khoang retzius | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 6019 | 8.84 | Châm tê phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 6020 | 8.85 | Châm tê phẫu thuật cắt u sùi đầu miệng sáo | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 6021 | 8.86 | Châm tê phẫu thuật cắt hẹp bao quy đầu | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 6022 | 8.87 | Châm tê phẫu thuật cắt túi thừa niệu đạo | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 6023 | 8.88 | Châm tê phẫu thuật mở rộng lỗ sáo | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 6024 | 8.89 | Châm tê phẫu thuật cắt cụt cổ tử cung | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 6025 | 8.90 | Châm tê phẫu thuật treo tử cung | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn