Nghiệp vụ Y - Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh

Quản lý Danh mục kỹ thuật

Tổng cộng 19.489 kỹ thuật trong danh mục
STT Mã KT Tên kỹ thuật Tên chương PLPT PLTT Chuẩn SYT Hành nghề
03. NHI KHOA
5376 3.4258 Phẫu thuật nội soi robot điều trị cắt các khối u ổ bụng 03. NHI KHOA

Người hành nghề:

Bác sĩ

5377 3.4259 Phẫu thuật nội soi robot điều trị các bệnh lý trong lồng ngực 03. NHI KHOA

Người hành nghề:

Bác sĩ

5378 3.4260 Phẫu thuật nội soi robot điều trị cắt các khối u trung thất 03. NHI KHOA

Người hành nghề:

Bác sĩ

5379 3.4261 Phẫu thuật nội soi robot điều trị cắt thùy phổi ở trẻ em, cắt thùy phổi điển hình 03. NHI KHOA
5380 3.4262 Phẫu thuật nội soi robot điều trị thoát vị cơ hoành 03. NHI KHOA

Người hành nghề:

Bác sĩ

5381 3.4263 Phẫu thuật nội soi robot điều trị các bệnh lý thận, tiết niệu 03. NHI KHOA

Người hành nghề:

Bác sĩ

5382 3.4264 Phẫu thuật nội soi robot điều trị thận ứ nước do hẹp phần nối bể thận niệu quản 03. NHI KHOA

Người hành nghề:

Bác sĩ

5383 3.4265 Phẫu thuật nội soi robot điều trị các bệnh lý đường tiêu hóa, các tạng đặc ổ bụng 03. NHI KHOA

Người hành nghề:

Bác sĩ

5384 3.4266 Phẫu thuật nội soi Robot điều trị bệnh phình đại tràng bẩm sinh (Hirschsprung) 03. NHI KHOA

Người hành nghề:

Bác sĩ

5385 3.4267 Phẫu thuật nội soi Robot điều trị dị tật hậu môn, trực tràng 03. NHI KHOA

Người hành nghề:

Bác sĩ

5386 3.4268 Phẫu thuật nội soi robot điều trị luồng trào ngược dạ dày thực quản 03. NHI KHOA

Người hành nghề:

Bác sĩ

04. LAO (NGOẠI LAO)
5387 4.1 Phẫu thuật giải ép tủy trong lao cột sống cổ 04. LAO (NGOẠI LAO) ĐB

Người hành nghề:

Bác sĩ

5388 4.2 Phẫu thuật chỉnh hình lao cột sống cổ có ghép xương tự thân 04. LAO (NGOẠI LAO) ĐB

Người hành nghề:

Bác sĩ

5389 4.3 Phẫu thuật chỉnh hình lao cột sống cổ có ghép xương và nẹp vít phía trước 04. LAO (NGOẠI LAO) ĐB

Người hành nghề:

Bác sĩ

5390 4.4 Phẫu thuật chỉnh hình lao cột sống có đặt lồng Titan và nẹp vít 04. LAO (NGOẠI LAO) ĐB

Người hành nghề:

Bác sĩ

5391 4.5 Phẫu thuật đặt lại khớp háng tư thế xấu do lao 04. LAO (NGOẠI LAO) I

Người hành nghề:

Bác sĩ

5392 4.6 Phẫu thuật thay khớp háng do lao 04. LAO (NGOẠI LAO) ĐB

Người hành nghề:

Bác sĩ

5393 4.7 Phẫu thuật chỉnh hình khớp gối do lao 04. LAO (NGOẠI LAO) ĐB

Người hành nghề:

Bác sĩ

5394 4.8 Phẫu thuật thay khớp gối do lao 04. LAO (NGOẠI LAO) ĐB

Người hành nghề:

Bác sĩ

5395 4.9 Phẫu thuật giải ép tủy trong lao cột sống ngực 04. LAO (NGOẠI LAO) I

Người hành nghề:

Bác sĩ

5396 4.10 Phẫu thuật giải ép tủy trong lao cột sống lưng-thắt lưng 04. LAO (NGOẠI LAO) I

Người hành nghề:

Bác sĩ

5397 4.11 Phẫu thuật lao cột sống thắt lưng-cùng 04. LAO (NGOẠI LAO) I

Người hành nghề:

Bác sĩ

5398 4.12 Phẫu thuật nạo viêm lao xương sườn 04. LAO (NGOẠI LAO) II

Người hành nghề:

Bác sĩ

5399 4.13 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp ức sườn, khớp ức đòn 04. LAO (NGOẠI LAO) II

Người hành nghề:

Bác sĩ

5400 4.14 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp vai 04. LAO (NGOẠI LAO) II

Người hành nghề:

Bác sĩ

Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn