| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03. NHI KHOA | ||||||||
| 5351 | 3.4233 | Phẫu thuật vi phẫu dị tật cột sống chẻ đôi kín | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5352 | 3.4234 | Phẫu thuật vi phẫu liệt co cứng chi | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5353 | 3.4235 | Phẫu thuật vi phẫu dị dạng mạch máu tủy | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5354 | 3.4236 | Phẫu thuật vi phẫu túi phình động mạch não | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5355 | 3.4237 | Phẫu thuật nội soi phá sàn não thất III | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5356 | 3.4238 | Phẫu thuật nội soi phá sàn não thất III + đốt đám rối mạch mạc | 03. NHI KHOA | ĐB | ||||
| 5357 | 3.4239 | Tạo hình hộp sọ sau chấn thương | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5358 | 3.4240 | Tạo hình khuyết xương bẩm sinh | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5359 | 3.4241 | Phẫu thuật điều trị hẹp hộp sọ | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5360 | 3.4242 | Phẫu thuật đặt canuyn cho chạy máy ECMO kiểu VV | 03. NHI KHOA | ĐB | ||||
| 5361 | 3.4243 | Phẫu thuật đặt canuyn cho chạy máy ECMO kiểu VA | 03. NHI KHOA | ĐB | ||||
| 5362 | 3.4244 | Thay van động mạch phổi qua da | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5363 | 3.4245 | Thay van động mạch chủ qua da | 03. NHI KHOA | ĐB | ||||
| 5364 | 3.4246 | Tháo bột các loại | 03. NHI KHOA | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5365 | 3.4247 | Chụp động mạch vành qua da | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5366 | 3.4248 | Siêu âm tim doppler | 03. NHI KHOA | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5367 | 3.4249 | Siêu âm tim doppler tại giường | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5368 | 3.4250 | Siêu âm tim qua đường thực quản | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5369 | 3.4251 | Siêu âm trong buồng tim | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5370 | 3.4252 | Siêu âm tim thai qua thành bụng | 03. NHI KHOA | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5371 | 3.4253 | Siêu âm tim thai qua đường âm đạo | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5372 | 3.4254 | Xét nghiệm cặn dư phân | 03. NHI KHOA | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 5373 | 3.4255 | Phẫu thuật nội soi robot điều trị các bệnh lý gan | 03. NHI KHOA | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 5374 | 3.4256 | Phẫu thuật nội soi Robot điều trị u nang ống mật chủ, nối mật ruột | 03. NHI KHOA | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 5375 | 3.4257 | Phẫu thuật nội soi robot điều trị teo mật (Phẫu thuật Kasai) | 03. NHI KHOA | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn