| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03. NHI KHOA | ||||||||
| 4626 | 3.3508 | Tạo hình bàng quang bằng một đoạn ruột | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 4627 | 3.3509 | Tạo hình cổ bàng quang | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 4628 | 3.3510 | Cắt một nửa bàng quang có tạo hình bằng ruột | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 4629 | 3.3511 | Phẫu thuật điều trị bàng quang lộ ngoài | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 4630 | 3.3512 | Phẫu thuật điều trị bàng quang thần kinh | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 4631 | 3.3513 | Phẫu thuật tạo hình tăng dung tích bàng quang | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 4632 | 3.3514 | Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình ruột - bàng quang | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 4633 | 3.3515 | Tạo hình bàng quang và dương vật một thì ở trẻ sơ sinh trong bàng quang lộ ngoài | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 4634 | 3.3516 | Cắt đường rò bàng quang - rốn, khâu lại bàng quang | 03. NHI KHOA | I | ||||
| 4635 | 3.3517 | Lấy sỏi bàng quang lần 2, đóng lỗ rò bàng quang | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 4636 | 3.3518 | Thông niệu quản ra da qua 1 đoạn ruột đơn thuần | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 4637 | 3.3519 | Dẫn lưu bàng quang bằng chọc trôca | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 4638 | 3.3520 | Cắt toàn bộ bàng quang, cắm niệu quản vào ruột | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 4639 | 3.3521 | Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo, bàng quang-tử cung, trực tràng | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 4640 | 3.3522 | Cắt bàng quang, đưa niệu quản ra ngoài da | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 4641 | 3.3523 | Cắt cổ bàng quang | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 4642 | 3.3524 | Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 4643 | 3.3525 | Bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất | 03. NHI KHOA | II | ||||
| 4644 | 3.3526 | Thay ống thông dẫn lưu thận, bàng quang | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 4645 | 3.3527 | Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 4646 | 3.3528 | Phẫu thuật đặt võng nâng cổ bàng quang (Sling) trong tiểu không kiểm soát khi gắng sức | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 4647 | 3.3529 | Dẫn lưu bàng quang trên xương mu bằng ống thông | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 4648 | 3.3530 | Cắt đường rò bàng quang rốn, khâu lại bàng quang | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 4649 | 3.3531 | Mổ lấy sỏi bàng quang | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 4650 | 3.3532 | Mở thông bàng quang | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn