| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03. NHI KHOA | ||||||||
| 3701 | 3.2583 | Nạo vét hạch cổ chọn lọc hoặc chức năng 1 bên | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3702 | 3.2584 | Nạo vét hạch cổ chọn lọc hoặc chức năng 2 bên | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3703 | 3.2585 | Cắt u hạ họng qua đường cổ bên | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3704 | 3.2586 | Cắt u màn hầu có tạo hình vạt cân cơ niêm mạc | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3705 | 3.2587 | Cắt u Amidan qua đường miệng | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3706 | 3.2588 | Cắt u nang cằm ức | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3707 | 3.2589 | Cắt u bạch mạch vùng cổ | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3708 | 3.2590 | Cắt u máu vùng cổ | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3709 | 3.2591 | Cắt u biểu bì vùng cổ | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3710 | 3.2592 | Cắt u nhái sàn miệng | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3711 | 3.2593 | Cắt tuyến nước bọt dưới lưỡi | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3712 | 3.2594 | Cắt tuyến nước bọt dưới hàm | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3713 | 3.2595 | Cắt u tuyến nước bọt phụ qua đường miệng | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3714 | 3.2596 | Cắt ung thư Amidan/thanh quản và nạo vét hạch cổ | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3715 | 3.2597 | Tạo hình cánh mũi do ung thư | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3716 | 3.2598 | Cắt ung thư sàng hàm chưa lan rộng | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3717 | 3.2599 | Cắt lạnh u máu vùng tai mũi họng | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3718 | 3.2600 | Cắt u lành thanh quản bằng laser | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3719 | 3.2601 | Cắt khối u vùng họng miệng bằng laser | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3720 | 3.2602 | Cắt u cuộn cảnh | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3721 | 3.2603 | Cắt bỏ khối u màn hầu | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3722 | 3.2604 | Cắt u lành tính dây thanh | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3723 | 3.2605 | Cắt u lành tính thanh quản | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3724 | 3.2606 | Cắt khối u khẩu cái | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3725 | 3.2607 | Cắt u thành sau họng | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn