Nghiệp vụ Y - Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh

Quản lý Danh mục kỹ thuật

Tổng cộng 19.489 kỹ thuật trong danh mục
STT Mã KT Tên kỹ thuật Tên chương PLPT PLTT Chuẩn SYT Hành nghề
03. NHI KHOA
3551 3.2433 Phẫu thuật chỉnh hình khớp cổ - bàn chân bị dính do lao 03. NHI KHOA I
3552 3.2434 Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao hạch cổ 03. NHI KHOA II

Người hành nghề:

Bác sĩ

3553 3.2435 Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao thành ngực 03. NHI KHOA II

Người hành nghề:

Bác sĩ

3554 3.2436 Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu các khớp ngoại biên 03. NHI KHOA II

Người hành nghề:

Bác sĩ

3555 3.2437 Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng cổ 03. NHI KHOA II

Người hành nghề:

Bác sĩ

3556 3.2438 Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng nách 03. NHI KHOA II

Người hành nghề:

Bác sĩ

3557 3.2439 Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng bẹn 03. NHI KHOA II

Người hành nghề:

Bác sĩ

3558 3.2440 Nút động mạch để điều trị u máu ở vùng đầu và hàm mặt 03. NHI KHOA I

Người hành nghề:

Bác sĩ

3559 3.2441 Cắt u máu, u bạch mạch vùng đầu phức tạp, khó 03. NHI KHOA ĐB

Người hành nghề:

Bác sĩ

3560 3.2442 Cắt u máu dưới da đầu có đường kính trên 10 cm 03. NHI KHOA I

Người hành nghề:

Bác sĩ

3561 3.2443 Cắt u máu dưới da đầu có đường kính 5 đến 10 cm 03. NHI KHOA I

Người hành nghề:

Bác sĩ

3562 3.2444 Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính trên 10 cm 03. NHI KHOA I

Người hành nghề:

Bác sĩ

3563 3.2445 Phẫu thuật ung thư biểu mô tế bào đáy vùng mặt, tạo hình vạt da, đóng khuyết da bằng phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ đường kính 1-5 cm 03. NHI KHOA ĐB
3564 3.2446 Đốt lạnh u mạch máu vùng mặt cổ 03. NHI KHOA I

Người hành nghề:

Bác sĩ

3565 3.2447 Cắt ung thư da có vá da rộng đường kính dưới 5 cm 03. NHI KHOA I
3566 3.2448 Cắt ung thư da có vá da rộng đường kính trên 5 cm 03. NHI KHOA ĐB
3567 3.2449 Cắt u da vùng mặt, tạo hình 03. NHI KHOA ĐB
3568 3.2450 Cắt u vùng tuyến mang tai 03. NHI KHOA I

Người hành nghề:

Bác sĩ

3569 3.2451 Cắt u phần mềm vùng cổ 03. NHI KHOA II

Người hành nghề:

Bác sĩ

3570 3.2452 Cắt u nang bạch huyết vùng cổ 03. NHI KHOA II
3571 3.2453 Tiêm thuốc điều trị u bạch huyết 03. NHI KHOA I

Người hành nghề:

Bác sĩ

3572 3.2454 Cắt nang giáp móng 03. NHI KHOA II
3573 3.2455 Cắt u da đầu lành, đường kính từ 5 cm trở lên 03. NHI KHOA I

Người hành nghề:

Bác sĩ

3574 3.2456 Cắt u da đầu lành, đường kính dưới 5 cm 03. NHI KHOA II

Người hành nghề:

Bác sĩ

3575 3.2457 Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính dưới 10 cm 03. NHI KHOA I

Người hành nghề:

Bác sĩ

Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn