| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03. NHI KHOA | ||||||||
| 3226 | 3.2108 | Đặt ống thông khí hòm tai | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3227 | 3.2109 | Phẫu thuật mở hòm nhĩ, kiểm tra hệ thống truyền âm, gỡ xơ | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3228 | 3.2110 | Phẫu thuật cắt vành tai | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3229 | 3.2111 | Phẫu thuật tái tạo hệ thống truyền âm | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3230 | 3.2112 | Chỉnh hình tai giữa | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3231 | 3.2113 | Phẫu thuật áp xe não do tai | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3232 | 3.2114 | Phẫu thuật nạo vét sụn vành tai | 03. NHI KHOA | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3233 | 3.2115 | Khâu vành tai rách sau chấn thương | 03. NHI KHOA | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3234 | 3.2116 | Thông vòi nhĩ | 03. NHI KHOA | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3235 | 3.2117 | Lấy dị vật tai | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3236 | 3.2118 | Chọc hút dịch tụ huyết vành tai | 03. NHI KHOA | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3237 | 3.2119 | Trích nhọt ống tai ngoài | 03. NHI KHOA | II | ||||
| 3238 | 3.2120 | Làm thuốc tai | 03. NHI KHOA | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3239 | 3.2121 | Trích rạch màng nhĩ | 03. NHI KHOA | III | ||||
| 3240 | 3.2122 | Đặt ống thông khí tai giữa | 03. NHI KHOA | II | ||||
| 3241 | 3.2123 | Phẫu thuật đặt ống thông khí | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3242 | 3.2124 | Phẫu thuật tăng cường màng nhĩ - đặt ống thông khí | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3243 | 3.2125 | Lấy dáy tai (nút biểu bì) | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3244 | 3.2126 | Đo điện thính giác thân não | 03. NHI KHOA | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3245 | 3.2127 | Phẫu thuật cắt thần kinh Vidienne | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3246 | 3.2128 | Phẫu thuật vùng chân bướm hàm | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3247 | 3.2129 | Thắt động mạch bướm-khẩu cái | 03. NHI KHOA | II | ||||
| 3248 | 3.2130 | Thắt động mạch hàm trong | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3249 | 3.2131 | Phẫu thuật nội soi giảm áp ổ mắt | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3250 | 3.2132 | Phẫu thuật nội soi giảm áp dây thần kinh 2 | 03. NHI KHOA | ĐB | ||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn