| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03. NHI KHOA | ||||||||
| 2801 | 3.1680 | Mổ quặm bẩm sinh | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2802 | 3.1681 | Cắt chỉ khâu giác mạc | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2803 | 3.1682 | Tiêm dưới kết mạc | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2804 | 3.1683 | Tiêm cạnh nhãn cầu | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2805 | 3.1684 | Tiêm hậu nhãn cầu | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2806 | 3.1685 | Bơm thông lệ đạo | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2807 | 3.1686 | Lấy máu làm huyết thanh | 03. NHI KHOA | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 2808 | 3.1687 | Điện di điều trị | 03. NHI KHOA | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 2809 | 3.1688 | Khâu kết mạc | 03. NHI KHOA | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2810 | 3.1689 | Lấy calci đông dưới kết mạc | 03. NHI KHOA | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2811 | 3.1690 | Cắt chỉ khâu kết mạc | 03. NHI KHOA | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2812 | 3.1691 | Đốt lông xiêu | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2813 | 3.1692 | Bơm rửa lệ đạo | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2814 | 3.1693 | Trích chắp, lẹo, trích áp xe mi, kết mạc | 03. NHI KHOA | II | ||||
| 2815 | 3.1694 | Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi | 03. NHI KHOA | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2816 | 3.1695 | Rửa cùng đồ | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2817 | 3.1696 | Bóc sợi (viêm giác mạc sợi) | 03. NHI KHOA | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2818 | 3.1697 | Bóc giả mạc | 03. NHI KHOA | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2819 | 3.1698 | Rạch áp xe mi | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2820 | 3.1699 | Soi đáy mắt trực tiếp | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2821 | 3.1700 | Soi đáy mắt bằng kính 3 mặt gương | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2822 | 3.1701 | Soi đáy mắt bằng Schepens | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2823 | 3.1702 | Soi góc tiền phòng | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2824 | 3.1703 | Cắt chỉ khâu da | 03. NHI KHOA | III | Người hành nghề: Bác sĩ Cấp cứu viên Y sĩ |
|||
| 2825 | 3.1704 | Cấp cứu bỏng mắt ban đầu | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn