| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03. NHI KHOA | ||||||||
| 2676 | 3.1555 | Bóc biểu mô giác mạc (xâm nhập dưới vạt) sau phẫu thuật Lasik | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2677 | 3.1556 | Điều trị sẹo giác mạc bằng laser | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2678 | 3.1557 | Phẫu thuật độn củng mạc bằng collagen điều trị cận thị | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2679 | 3.1558 | Rạch giác mạc điều chỉnh loạn thị | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2680 | 3.1559 | Lấy thể tinh sa, lệch bằng phương pháp Phaco, phối hợp cắt dịch kính ± IOL | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2681 | 3.1560 | Lấy thể thủy tinh sa, lệch trong bao phối hợp cắt dịch kính ± cố định IOL | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2682 | 3.1561 | Cắt thể thủy tinh, dịch kính ± cố định IOL | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2683 | 3.1562 | Phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao ± IOL | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2684 | 3.1563 | Phẫu thuật đặt thể thủy tinh nhân tạo (IOL) thì 2 (không cắt dịch kính) | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2685 | 3.1564 | Phẫu thuật chỉnh, xoay, lấy IOL ± cắt DK | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2686 | 3.1565 | Đặt IOL trên mắt cận thị (Phakic) | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2687 | 3.1566 | Phẫu thuật cố định IOL thì hai + cắt dịch kính | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2688 | 3.1567 | Cắt màng xuất tiết diện đồng tử, cắt màng đồng tử | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2689 | 3.1568 | Mở bao sau bằng phẫu thuật | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2690 | 3.1569 | Ghép giác mạc xuyên | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2691 | 3.1570 | Ghép giác mạc lớp | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2692 | 3.1571 | Ghép giác mạc có vành củng mạc | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2693 | 3.1572 | Ghép giác mạc xoay | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2694 | 3.1573 | Ghép nội mô giác mạc | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2695 | 3.1574 | Nối thông lệ mũi ± đặt ống silicon ± áp MMC | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2696 | 3.1575 | Nối thông lệ mũi nội soi | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2697 | 3.1576 | Phẫu thuật đặt ống silicon lệ quản - ống lệ mũi | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2698 | 3.1577 | Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rìa tự thân, màng ối...) ± áp thuốc chống chuyển hóa (5FU hoặc MMC) | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2699 | 3.1578 | Gọt giác mạc đơn thuần | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2700 | 3.1579 | Ghép màng ối, kết mạc điều trị loét, thủng giác mạc | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn